Looking up...
“夏はとくにアイスクリームが食べたい。”
Vào mùa hè, tôi đặc biệt muốn ăn kem.
Dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng hoặc mức độ cao của một điều gì đó trong số nhiều lựa chọn hoặc trường hợp khác.
この問題はとくに重要です。
Vấn đề này đặc biệt quan trọng.
彼女はとくに日本語が得意です。
Cô ấy đặc biệt giỏi tiếng Nhật.
Có thể đứng đầu câu hoặc sau chủ ngữ. Thường đi kèm với các từ chỉ sự so sánh hoặc lựa chọn.
'とくに' thường được dùng trong văn nói hoặc tình huống thân mật hơn '特に'. '特に' phổ biến hơn trong cả văn nói và văn viết.
Có thể đứng đầu câu hoặc sau chủ ngữ/tân ngữ. Không đứng cuối câu.
Từ sự kết hợp của động từ 解く (とく, giải quyết, tháo gỡ) và phó từ に. Ban đầu mang nghĩa 'một cách giải quyết đặc biệt', sau đó mở rộng thành 'đặc biệt' trong ngữ cảnh hiện đại.
Không sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng như văn viết học thuật. Có thể thay thế bằng '特に' trong hầu hết trường hợp, nhưng 'とくに' mang sắc thái nhấn mạnh hơn.