ではある

de wa aru
phraseTrung cấp
trang trọng

Dùng để thừa nhận một sự thật hoặc tính chất nào đó, thường đi kèm với một điều kiện hoặc hạn chế.

この映画は面白い。ではあるが、ストーリーが弱い。

Bộ phim này hài hước. Được coi là hài hước, nhưng cốt truyện yếu.

彼は優秀な学生である。ではあるが、時々怠ける。

Anh ấy là học sinh xuất sắc. Được coi là xuất sắc, nhưng đôi khi anh ấy lười biếng.

💡

Thường được sử dụng trong các bài viết hoặc diễn đàn để đưa ra một nhận xét có tính chất trung lập hoặc phê bình nhẹ.

Cụm từ kết hợp

ではあるがđược coi là, nhưng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản

Câu này thường được sử dụng trong các bài viết hoặc diễn đàn để đưa ra một nhận xét có tính chất trung lập hoặc phê bình nhẹ.

📝Ghi chú sử dụng

Câu này thường được sử dụng để thừa nhận một điểm tích cực hoặc một tính chất của một người hoặc vật, nhưng đồng thời cũng nhấn mạnh một điểm tiêu cực hoặc hạn chế.

Từ Điển Nhật Việt