ではありません
dewa arimasenphrase★Trung cấp
trang trọng
Dùng để phủ định một sự thật hoặc một tính chất nào đó, thường được sử dụng trong các câu nói chính thức hoặc văn học.
彼は学生ではありません。
Anh ấy không phải là sinh viên.
これは正しい答えではありません。
Đây không phải là câu trả lời đúng.
💡
Câu này thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh sự phủ định.
Cụm từ kết hợp
ではありませんkhông phải làではありませんかkhông phải là không?
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng trong câu hỏi phủ định
Bạn có thể sử dụng 'ではありませんか' để hỏi một câu hỏi phủ định, tương tự như 'không phải là không?' trong tiếng Việt.
📝Ghi chú sử dụng
Câu này thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh sự phủ định. Nó cũng có thể được sử dụng để hỏi một câu hỏi phủ định.
Phân tích từ
では
ở đây
prefixありません
không có
suffixTừ Điển Nhật Việt