です
desucopula★Cơ bản
trang trọngthông thường
Được sử dụng để tạo thành một câu hoàn chỉnh, thường sau một danh từ hoặc tính từ để biểu thị sự xác nhận hoặc thông tin.
これは本です。
Đây là một cuốn sách.
彼は学生です。
Anh ấy là một sinh viên.
💡
Thường được sử dụng trong tiếng Nhật tiêu chuẩn (標準語) và là một phần của ngữ pháp cơ bản.
Cụm từ kết hợp
ですます調cách nói lịch sựですます形dạng lịch sự
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng 'です' trong câu
Luôn kết hợp với danh từ hoặc tính từ để tạo câu hoàn chỉnh.
⚡Quy tắc vàng
Lịch sự trong tiếng Nhật
Dùng 'です' để tạo câu lịch sự, đặc biệt khi nói với người lớn tuổi hoặc trong văn bản chính thức.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'です' là dạng lịch sự của 'だ', xuất phát từ tiếng Nhật cổ.
📝Ghi chú sử dụng
Dùng để tạo câu lịch sự, thường trong giao tiếp hàng ngày và văn bản chính thức.
Phân tích từ
で
tại, bằng cách
prefixす
làm, thực hiện
rootTừ Điển Nhật Việt