Looking up...
Được sử dụng để tạo thành một câu hoàn chỉnh, thường sau một danh từ hoặc tính từ để biểu thị sự xác nhận hoặc thông tin.
これは本です。
Đây là một cuốn sách.
彼は学生です。
Anh ấy là một sinh viên.
Thường được sử dụng trong tiếng Nhật tiêu chuẩn (標準語) và là một phần của ngữ pháp cơ bản.
Luôn kết hợp với danh từ hoặc tính từ để tạo câu hoàn chỉnh.
Dùng 'です' để tạo câu lịch sự, đặc biệt khi nói với người lớn tuổi hoặc trong văn bản chính thức.
Từ 'です' là dạng lịch sự của 'だ', xuất phát từ tiếng Nhật cổ.
Dùng để tạo câu lịch sự, thường trong giao tiếp hàng ngày và văn bản chính thức.