Looking up...
このケーキ、ちょっぴり甘いね。
Cái bánh này hơi ngọt một chút nhỉ.
một chút, hơi hơi, không đáng kể
彼はちょっぴり疲れているようだ。
Anh ấy có vẻ hơi mệt một chút.
この問題はちょっぴり難しい。
Bài toán này hơi khó một chút.
Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng. Nhấn mạnh sự nhỏ bé nhưng không rõ ràng như 少し (sukoshi).
ちょっぴり thường nhấn mạnh sự nhỏ bé không rõ ràng, trong khi 少し có thể dùng trong mọi ngữ cảnh. Ví dụ: ちょっぴり高い (hơi đắt) nhưng 少し高い (đắt hơn một chút).
Không dùng ちょっぴり trong email công việc hoặc văn bản trang trọng. Thay vào đó, dùng 少し hoặc わずか.
Là dạng nhấn mạnh của ちょっぴり, bắt nguồn từ ちょっと (chotto) + ぴり (phiên âm nhấn mạnh). ぴり có thể liên quan đến từ tượng thanh hoặc biểu thị sự nhỏ bé. Từ này phổ biến trong khẩu ngữ Nhật Bản từ thế kỷ 20.
Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn bản chính thức. Thường xuất hiện trong hội thoại hàng ngày, đặc biệt khi nói về cảm giác, kích thước, hoặc mức độ không rõ ràng. Có thể thay thế bằng 少し nhưng ちょっぴり mang sắc thái thân mật hơn.