Looking up...
寒くてぞくぞくする。
Trời lạnh khiến tôi rùng mình.
Cảm giác run rẩy vì lạnh, sợ hãi hoặc kích thích mạnh
その話を聞いてぞくぞくと鳥肌が立った。
Nghe câu chuyện đó khiến tôi rùng mình nổi da gà.
冬の朝は寒くて体がぞくぞくする。
Buổi sáng mùa đông lạnh đến mức người tôi run rẩy.
Thường dùng cho cảm giác thể chất (lạnh, sợ) hơn là cảm xúc tinh thần trừ trường hợp ẩn dụ mạnh.
Cảm giác hưng phấn, thích thú mạnh mẽ (thường dùng cho sự phấn khích trước điều gì đó thú vị)
新しいゲームが発売されて、ファンはぞくぞくと待ち望んでいる。
Game mới sắp phát hành khiến fan hứng khởi mong chờ.
Ít phổ biến hơn nghĩa gốc, thường đi kèm với ngữ cảnh tích cực (sự mong đợi, hứng khởi).
ぞくぞく thường đi với cảm giác thể chất (lạnh, sợ), trong khi わくわく thiên về cảm xúc tinh thần (hứng khởi, mong đợi).
Dùng khi mô tả phản ứng vật lý rõ rệt (run rẩy, nổi da gà) hoặc sự phấn khích mạnh mẽ trong ngữ cảnh không chính thức. Tránh dùng trong văn phong trang trọng.
Từ tượng thanh, bắt nguồn từ âm thanh run rẩy của cơ thể khi lạnh hoặc sợ. Cấu trúc lặp đôi (ぞくぞく) nhằm nhấn mạnh cường độ.
Không dùng cho cảm xúc tiêu cực trừ khi ám chỉ sự sợ hãi (ví dụ: sợ hãi đến run người). Trong văn viết, có thể dùng như từ tượng thanh thuần túy (例: ぞくぞくと風が吹く).