Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

ぞくぞく

zokuzoku
rùng mình

寒くてぞくぞくする。

Trời lạnh khiến tôi rùng mình.


neutral

Cảm giác run rẩy vì lạnh, sợ hãi hoặc kích thích mạnh

その話を聞いてぞくぞくと鳥肌が立った。

Nghe câu chuyện đó khiến tôi rùng mình nổi da gà.

冬の朝は寒くて体がぞくぞくする。

Buổi sáng mùa đông lạnh đến mức người tôi run rẩy.

Thường dùng cho cảm giác thể chất (lạnh, sợ) hơn là cảm xúc tinh thần trừ trường hợp ẩn dụ mạnh.

thông thường

Cảm giác hưng phấn, thích thú mạnh mẽ (thường dùng cho sự phấn khích trước điều gì đó thú vị)

新しいゲームが発売されて、ファンはぞくぞくと待ち望んでいる。

Game mới sắp phát hành khiến fan hứng khởi mong chờ.

Ít phổ biến hơn nghĩa gốc, thường đi kèm với ngữ cảnh tích cực (sự mong đợi, hứng khởi).

Cụm từ kết hợp

ぞくぞくと寒気がするrùng mình vì lạnhぞくぞと身震いするrun bắn người vì sợぞくぞくするような期待感cảm giác mong đợi rùng mình

Từ đồng nghĩa

身震いするぞっとするわくわくする

Từ trái nghĩa

のんびり落ち着く

Mẹo hay

Phân biệt ぞくぞく và わくわく

ぞくぞく thường đi với cảm giác thể chất (lạnh, sợ), trong khi わくわく thiên về cảm xúc tinh thần (hứng khởi, mong đợi).

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh sử dụng ぞくぞく

Dùng khi mô tả phản ứng vật lý rõ rệt (run rẩy, nổi da gà) hoặc sự phấn khích mạnh mẽ trong ngữ cảnh không chính thức. Tránh dùng trong văn phong trang trọng.

Nguồn gốc từ

Từ tượng thanh, bắt nguồn từ âm thanh run rẩy của cơ thể khi lạnh hoặc sợ. Cấu trúc lặp đôi (ぞくぞく) nhằm nhấn mạnh cường độ.

Ghi chú sử dụng

Không dùng cho cảm xúc tiêu cực trừ khi ám chỉ sự sợ hãi (ví dụ: sợ hãi đến run người). Trong văn viết, có thể dùng như từ tượng thanh thuần túy (例: ぞくぞくと風が吹く).

Phân tích từ

ぞく
âm thanh tượng trưng cho sự run rẩy
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.