そっと
sottoadverb★Trung cấp
thông thường
Nói về cách làm việc hoặc hành động một cách nhẹ nhàng, cẩn thận, không gây ồn ào hoặc gây xúc động mạnh.
そっとドアを開けた。
Anh ta mở cửa một cách nhẹ nhàng.
そっと赤ちゃんを抱いた。
Anh ta cầm em bé một cách cẩn thận.
💡
Thường dùng để mô tả hành động cần cẩn thận, như chạm vào vật dễ vỡ, chăm sóc trẻ nhỏ, hoặc trong tình huống yêu cầu sự nhẹ nhàng.
Cụm từ kết hợp
そっと触るchạm vào một cách nhẹ nhàngそっと話すnói một cách thầm lặng
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng trong tình huống yêu cầu cẩn thận
Dùng 'そっと' khi muốn nhấn mạnh hành động nhẹ nhàng, như khi chạm vào vật dễ vỡ hoặc khi chăm sóc trẻ nhỏ.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các tình huống yêu cầu sự cẩn thận hoặc khi muốn tránh gây ồn ào.
Từ Điển Nhật Việt