ぜひ

zehi
chắc chắn, nhất định

ぜひ一度お会いしたいです

Tôi chắc chắn muốn gặp anh một lần


thông thường

Dùng để nhấn mạnh sự mong muốn hoặc sự quyết tâm làm một việc gì đó, thường trong ngữ cảnh mời hoặc đề nghị

ぜひこのレストランに行きましょう

Chúng ta nhất định phải đến nhà hàng này

ぜひご参加ください

Mong anh/chị chắc chắn tham gia

Thường dùng với động từ như 行く (đi), 来る (đến), 見る (xem), 参加する (tham gia)

Cụm từ kết hợp

ぜひ一度chắc chắn một lầnぜひお会いしたいchắc chắn muốn gặpぜひご参加くださいmong chắc chắn tham gia

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong mời

Dùng 'ぜひ' khi muốn nhấn mạnh sự mong muốn của mình trong việc mời ai đó làm gì đó

Quy tắc vàng

Không dùng trong câu phủ định

Không dùng 'ぜひ' trong câu phủ định hoặc câu hỏi

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống mời hoặc đề nghị, thể hiện sự nhiệt tình và sự chắc chắn

Từ Điển Nhật Việt