ぜひ
zehiadverb★Trung cấp
trang trọngthông thường
Nghĩa là một từ dùng để khuyến khích hoặc mời ai đó làm điều gì đó một cách nhiệt tình và mạnh mẽ.
ぜひ一度お試しください
Hãy thử một lần nhé
ぜひ来てください
Hãy đến nhé
💡
Thường được sử dụng khi muốn khuyến khích ai đó tham gia hoặc làm điều gì đó một cách nhiệt tình.
Cụm từ kết hợp
ぜひ一度hãy thử một lầnぜひ来てくださいhãy đến nhé
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng trong tình huống xã hội
Từ này thường được sử dụng khi muốn khuyến khích ai đó tham gia hoặc làm điều gì đó một cách thân thiện và nhiệt tình.
⚡Quy tắc vàng
Khuyến khích và mời
Từ này thường được sử dụng để khuyến khích hoặc mời ai đó làm điều gì đó một cách thân thiện và nhiệt tình.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong các tình huống xã hội để khuyến khích hoặc mời ai đó làm điều gì đó một cách thân thiện và nhiệt tình.
Từ Điển Nhật Việt