すわる

suwaru
verbCơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)tọa
thông thường

ngồi xuống, ngồi

ソファにすわってテレビを見る

Ngồi trên sofa xem TV

床にすわって本を読む

Ngồi trên sàn đọc sách

💡

Dùng để chỉ hành động ngồi xuống một chỗ nào đó.

Cụm từ kết hợp

椅子にすわるngồi trên ghế床にすわるngồi trên sàn机にすわるngồi trước bàn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

すわって待つcụm từ
ngồi chờ đợi

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'すわる' thường dùng khi muốn nhấn mạnh hành động ngồi xuống, khác với '座る' (suwaru) mà thường dùng trong các ngữ cảnh chính thức hơn.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'すわる' và '座る'

'すわる' thường dùng trong các tình huống hàng ngày, còn '座る' có thể dùng trong các ngữ cảnh chính thức hơn.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Nhật Bản, không có nguồn gốc Hán Việt.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để chỉ hành động ngồi xuống một chỗ nào đó, có thể là ghế, sàn, hoặc bất kỳ bề mặt nào khác.

Phân tích từ

すわ
ngồi
root
+
động từ
suffix
Từ Điển Nhật Việt