Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

すべての

subete no
toàn bộ

すべての人は自由かつ平等な尊厳と権利を持つ。

Tất cả mọi người đều sinh ra tự do và bình đẳng về nhân phẩm và quyền lợi.


trang trọng

Tất cả, toàn bộ (dùng để chỉ toàn thể, không loại trừ bất kỳ phần nào)

すべての生徒が参加しました。

Tất cả học sinh đã tham gia.

すべての人が幸せになる権利があります。

Mọi người đều có quyền được hạnh phúc.

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, văn viết hoặc văn nói có tính chất tổng quát. Có thể thay thế bằng 全ての nhưng すべての mang sắc thái trang trọng hơn.

Cụm từ kết hợp

すべての人tất cả mọi người / mọi ngườiすべてのものtất cả mọi thứ / mọi thứすべての場合trong mọi trường hợp

Từ đồng nghĩa

全てのあらゆる全部の全員の

Từ trái nghĩa

一部の特定のある

Cụm từ liên quan

すべてcụm từ
tất cả, toàn bộ (dùng độc lập, không cần danh từ theo sau)
すべてにおいてcụm từ
trong mọi khía cạnh, trong mọi trường hợp

Mẹo hay

Phân biệt すべての và あらゆる

すべての nhấn mạnh vào tính toàn diện (tất cả mọi thứ không loại trừ), trong khi あらゆる nhấn mạnh vào sự đa dạng (mọi loại, mọi dạng). Ví dụ: すべての人が参加した (tất cả mọi người đã tham gia) vs あらゆる人が参加した (mọi loại người đã tham gia).

Quy tắc vàng

Quy tắc kết hợp với danh từ

すべての luôn đi kèm với danh từ (tương đương 'tất cả + danh từ' trong tiếng Việt). Không dùng độc lập như một danh từ.

Nguồn gốc từ

すべて (tất cả) + の (trợ từ sở hữu). すべて bắt nguồn từ tiếng Nhật cổ 'subete' (全て), vốn là dạng rút gọn của 'subete naru mono' (総てなる物, 'tất cả những thứ'). の là trợ từ sở hữu tương đương với 'của' trong tiếng Việt.

Ghi chú sử dụng

1. Luôn đứng trước danh từ để chỉ toàn thể, không loại trừ bất kỳ phần nào. 2. Trong văn viết trang trọng, すべての được ưu tiên hơn 全ての. 3. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hàng ngày (thay bằng みんなの, 全部の). 4. Khi dịch sang tiếng Việt, có thể dịch linh hoạt tùy ngữ cảnh (tất cả, mọi, toàn bộ, tất thảy).

Phân tích từ

すべて
tất cả, toàn bộ
root
+
の
trợ từ sở hữu (tương đương 'của' trong tiếng Việt)
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.