Looking up...
すべての人は自由かつ平等な尊厳と権利を持つ。
Tất cả mọi người đều sinh ra tự do và bình đẳng về nhân phẩm và quyền lợi.
Tất cả, toàn bộ (dùng để chỉ toàn thể, không loại trừ bất kỳ phần nào)
すべての生徒が参加しました。
Tất cả học sinh đã tham gia.
すべての人が幸せになる権利があります。
Mọi người đều có quyền được hạnh phúc.
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, văn viết hoặc văn nói có tính chất tổng quát. Có thể thay thế bằng 全ての nhưng すべての mang sắc thái trang trọng hơn.
すべての nhấn mạnh vào tính toàn diện (tất cả mọi thứ không loại trừ), trong khi あらゆる nhấn mạnh vào sự đa dạng (mọi loại, mọi dạng). Ví dụ: すべての人が参加した (tất cả mọi người đã tham gia) vs あらゆる人が参加した (mọi loại người đã tham gia).
すべての luôn đi kèm với danh từ (tương đương 'tất cả + danh từ' trong tiếng Việt). Không dùng độc lập như một danh từ.
すべて (tất cả) + の (trợ từ sở hữu). すべて bắt nguồn từ tiếng Nhật cổ 'subete' (全て), vốn là dạng rút gọn của 'subete naru mono' (総てなる物, 'tất cả những thứ'). の là trợ từ sở hữu tương đương với 'của' trong tiếng Việt.
1. Luôn đứng trước danh từ để chỉ toàn thể, không loại trừ bất kỳ phần nào. 2. Trong văn viết trang trọng, すべての được ưu tiên hơn 全ての. 3. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hàng ngày (thay bằng みんなの, 全部の). 4. Khi dịch sang tiếng Việt, có thể dịch linh hoạt tùy ngữ cảnh (tất cả, mọi, toàn bộ, tất thảy).