Looking up...
あらゆる可能性を考慮する
Cân nhắc mọi khả năng
Tất cả, mọi (dùng để nhấn mạnh sự toàn diện, không bỏ sót bất kỳ thứ gì trong phạm vi được đề cập)
あらゆる分野で活躍する
Hoạt động trong mọi lĩnh vực
あらゆる手段を尽くす
Dùng mọi biện pháp
あらゆる人が参加できる
Tất cả mọi người đều có thể tham gia
Thường đi kèm với danh từ trừu tượng (可能性, 分野, 手段, 人) hoặc danh từ chỉ phạm vi rộng (場所, 時間). Không dùng với danh từ chỉ vật cụ thể đơn lẻ (vd: あらゆる机 → không tự nhiên).
あらゆる thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, nhấn mạnh sự toàn diện trong phạm vi rộng (vd: mọi lĩnh vực, mọi khả năng). すべての mang nghĩa trung tính hơn, có thể dùng trong mọi ngữ cảnh (vd: tất cả học sinh, tất cả ngày).
あらゆる + [Danh từ trừu tượng/phạm vi rộng]. Không dùng với danh từ chỉ vật cụ thể đơn lẻ. Ví dụ: あらゆる本 (sai) → すべての本 (đúng).
Kết hợp từ あら (dạng cổ của ある 'có, tồn tại') + ゆる (dạng liên kết của ゆく 'đi, lan rộng'). Ban đầu mang nghĩa 'lan rộng khắp nơi', sau phát triển thành nghĩa 'toàn diện, mọi thứ' trong tiếng Nhật hiện đại.
1. Luôn đứng trước danh từ để bổ nghĩa, không bao giờ đứng một mình. 2. Mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc phát biểu chính thức. 3. Có thể thay thế bằng すべての trong nhiều trường hợp, nhưng あらゆる nhấn mạnh sự toàn diện hơn.