Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

あらゆる

arayuru
mọi

あらゆる可能性を考慮する

Cân nhắc mọi khả năng


trang trọng

Tất cả, mọi (dùng để nhấn mạnh sự toàn diện, không bỏ sót bất kỳ thứ gì trong phạm vi được đề cập)

あらゆる分野で活躍する

Hoạt động trong mọi lĩnh vực

あらゆる手段を尽くす

Dùng mọi biện pháp

あらゆる人が参加できる

Tất cả mọi người đều có thể tham gia

Thường đi kèm với danh từ trừu tượng (可能性, 分野, 手段, 人) hoặc danh từ chỉ phạm vi rộng (場所, 時間). Không dùng với danh từ chỉ vật cụ thể đơn lẻ (vd: あらゆる机 → không tự nhiên).

Cụm từ kết hợp

あらゆる面mọi khía cạnhあらゆる角度mọi góc độあらゆる機会mọi cơ hội

Từ đồng nghĩa

すべてのあらゆるところの全ての

Từ trái nghĩa

特定の一部の

Cụm từ liên quan

あらゆるところcụm từ
ở mọi nơi
あらゆる種類cụm từ
mọi loại

Mẹo hay

Phân biệt あらゆる và すべての

あらゆる thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, nhấn mạnh sự toàn diện trong phạm vi rộng (vd: mọi lĩnh vực, mọi khả năng). すべての mang nghĩa trung tính hơn, có thể dùng trong mọi ngữ cảnh (vd: tất cả học sinh, tất cả ngày).

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

あらゆる + [Danh từ trừu tượng/phạm vi rộng]. Không dùng với danh từ chỉ vật cụ thể đơn lẻ. Ví dụ: あらゆる本 (sai) → すべての本 (đúng).

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ あら (dạng cổ của ある 'có, tồn tại') + ゆる (dạng liên kết của ゆく 'đi, lan rộng'). Ban đầu mang nghĩa 'lan rộng khắp nơi', sau phát triển thành nghĩa 'toàn diện, mọi thứ' trong tiếng Nhật hiện đại.

Ghi chú sử dụng

1. Luôn đứng trước danh từ để bổ nghĩa, không bao giờ đứng một mình. 2. Mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc phát biểu chính thức. 3. Có thể thay thế bằng すべての trong nhiều trường hợp, nhưng あらゆる nhấn mạnh sự toàn diện hơn.

Phân tích từ

あら
dạng cổ của ある (có, tồn tại)
root
+
ゆる
dạng liên kết của ゆく (đi, lan rộng)
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.