Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

すぐ

sugu
adverb★Cơ bản💡 ngay lập tức

“すぐ来てください。”

Hãy đến ngay lập tức.

thông thường

ngay lập tức, ngay tức khắc, không chậm trễ

すぐ終わるよ。

Tôi sẽ xong ngay thôi.

すぐ戻ります。

Tôi sẽ quay lại ngay.

💡

Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để diễn tả hành động xảy ra ngay sau khi có yêu cầu hoặc trong thời gian rất ngắn.

Cụm từ kết hợp

すぐできるcó thể làm ngayすぐわかるhiểu ngay lập tứcすぐ来るđến ngay

Từ đồng nghĩa

すぐにただちに即座に

Từ trái nghĩa

ゆっくりしばらく後で

Cụm từ liên quan

すぐそこcụm từ
ngay gần đây, rất gần
すぐさまcụm từ
ngay tức khắc, vô cùng nhanh chóng

💡Mẹo hay

Phân biệt 'すぐ' và 'すぐに'

'すぐ' và 'すぐに' đều có nghĩa là 'ngay lập tức', nhưng 'すぐに' mang sắc thái trang trọng hơn một chút. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật thường dùng 'すぐ' hơn. Ví dụ: 'すぐ来て' (đến ngay) thay vì 'すぐに来て' (ít thông dụng hơn).

⚡Quy tắc vàng

Không dùng 'すぐ' với hành động không thể xảy ra ngay

Tránh dùng 'すぐ' với các động từ chỉ trạng thái kéo dài hoặc không thể xảy ra tức thì như 'すぐ結婚する' (kết hôn ngay) hay 'すぐ大人になる' (trở thành người lớn ngay). Thay vào đó, dùng 'すぐに' hoặc các cấu trúc khác như 'まもなく' (sắp sửa).

📖Nguồn gốc từ

Từ 'すぐ' trong tiếng Nhật có nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ, có liên quan đến ý nghĩa 'ngay lập tức' hoặc 'gần'. Ban đầu có thể liên quan đến vị trí không gian (gần) và sau đó mở rộng sang nghĩa thời gian.

📝Ghi chú sử dụng

1. 'すぐ' thường đứng trước động từ để nhấn mạnh sự nhanh chóng. Ví dụ: 'すぐ食べる' (ăn ngay). 2. Có thể kết hợp với 'と' để tạo thành 'すぐに' (ngay lập tức), nhưng 'すぐ' vẫn phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. 3. Không dùng 'すぐ' với các hành động không thể xảy ra ngay lập tức như 'すぐ死ぬ' (chết ngay) trừ khi trong ngữ cảnh đặc biệt (ví dụ: trò chơi điện tử).

Phân tích từ

すぐ
ngay lập tức, không chậm trễ
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.