じゅうにんじゅうしょく

じゅうにんじゅうしょく
phraseTrung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)thập nhân thập sắc
thông thường

Một nhóm gồm mười người có mười màu da khác nhau, thường dùng để biểu thị sự đa dạng và hòa hợp trong xã hội.

この会社は「十人十色」をモットーに、多様な人材を採用しています。

Công ty này lấy khẩu hiệu 'thập nhân thập sắc' để tuyển dụng nhiều loại nhân tài đa dạng.

💡

Thường dùng để nhấn mạnh sự khác biệt giữa các cá nhân trong một nhóm.

Cụm từ kết hợp

十人十色の意見mười ý kiến khác nhau

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

十人十色cụm từ
mười người, mười màu

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tích cực

Thường dùng để khuyến khích sự đa dạng và chấp nhận sự khác biệt giữa các cá nhân.

Quy tắc vàng

Không dùng để chỉ sự phân biệt

Không nên dùng để chỉ sự phân biệt hoặc phân loại người khác.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '十人' (mười người) và '十色' (mười màu), biểu thị sự đa dạng.

📝Ghi chú sử dụng

Dùng để mô tả sự khác biệt giữa các cá nhân trong một nhóm, thường mang ý nghĩa tích cực về sự đa dạng.

Phân tích từ

十人
mười người
root
+
十色
mười màu
root
Ghi chú vào May 31, 2026JAVI