ご苦労様
gokurōsamaCâu chào hoặc lời cảm ơn dành cho người đã làm việc chăm chỉ, thường được sử dụng trong môi trường làm việc hoặc giữa những người có mối quan hệ chuyên nghiệp.
今日もご苦労様でした
Hôm nay cũng đã rất vất vả nhỉ
ご苦労様です
Cảm ơn bạn đã cố gắng
Thường được sử dụng bởi người có cấp bậc cao hơn với cấp dưới hoặc giữa những người cùng cấp.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng đúng đối tượng
"ご苦労様" thường được sử dụng bởi người có cấp bậc cao hơn với cấp dưới hoặc giữa những người cùng cấp. Không nên sử dụng với người lạ hoặc trong các tình huống không chuyên nghiệp.
⚡Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với "お疲れ様です"
"ご苦労様" và "お疲れ様です" có nghĩa tương tự, nhưng "ご苦労様" thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hơn.
📖Nguồn gốc từ
Từ "苦労" (kuro) có nghĩa là "cố gắng" hoặc "vất vả", và "様" (sama) là một từ tôn trọng.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong môi trường làm việc hoặc giữa những người có mối quan hệ chuyên nghiệp. Không nên sử dụng với người lạ hoặc trong các tình huống không chuyên nghiệp.