ご苦労様

gokurōsama
phraseTrung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)cô khổ lao
Nghĩa thực sự
Lời chào hoặc lời cảm ơn dành cho người đã làm việc chăm chỉ, thể hiện sự tôn trọng và nhận biết nỗ lực của người khác.
Nghĩa đen
Tôn trọng sự vất vả của bạn
Phân tích nghĩa đen
tôn trọng+苦労vất vả+tôn trọng
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người đã làm việc chăm chỉ và được người khác tôn trọng và cảm ơn.
Ngữ cảnh sử dụng
Trong một công ty, sau khi hoàn thành một dự án, giám đốc nói với đội ngũ "今日もご苦労様でした" để cảm ơn và tôn trọng nỗ lực của họ.
Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa Nhật Bản, "ご苦労様" là một phần quan trọng trong giao tiếp chuyên nghiệp, thể hiện sự tôn trọng và nhận biết nỗ lực của người khác.
💼Kinh doanh
trang trọng

Câu chào hoặc lời cảm ơn dành cho người đã làm việc chăm chỉ, thường được sử dụng trong môi trường làm việc hoặc giữa những người có mối quan hệ chuyên nghiệp.

今日もご苦労様でした

Hôm nay cũng đã rất vất vả nhỉ

ご苦労様です

Cảm ơn bạn đã cố gắng

💡

Thường được sử dụng bởi người có cấp bậc cao hơn với cấp dưới hoặc giữa những người cùng cấp.

Cụm từ kết hợp

ご苦労様でしたđã rất vất vảご苦労様ですcảm ơn bạn đã cố gắng

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

お疲れ様ですcụm từ
câu chào hoặc lời cảm ơn tương tự, thường được sử dụng khi kết thúc một ngày làm việc

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng đối tượng

"ご苦労様" thường được sử dụng bởi người có cấp bậc cao hơn với cấp dưới hoặc giữa những người cùng cấp. Không nên sử dụng với người lạ hoặc trong các tình huống không chuyên nghiệp.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với "お疲れ様です"

"ご苦労様" và "お疲れ様です" có nghĩa tương tự, nhưng "ご苦労様" thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hơn.

📖Nguồn gốc từ

Từ "苦労" (kuro) có nghĩa là "cố gắng" hoặc "vất vả", và "様" (sama) là một từ tôn trọng.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong môi trường làm việc hoặc giữa những người có mối quan hệ chuyên nghiệp. Không nên sử dụng với người lạ hoặc trong các tình huống không chuyên nghiệp.

Phân tích từ

tôn trọng
prefix
+
苦労
cố gắng, vất vả
root
+
tôn trọng
suffix
Từ Điển Nhật Việt