ごめん

gomen
interjectionCơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)quyền
Nghĩa thực sự
Xin lỗi, tỏ ra hối hận
Nghĩa đen
Tôi xin lỗi
Phân tích nghĩa đen
tiền tố tôn trọng+めんmặt, diện mạo+hậu tố biểu thị sự hối hận
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người tỏ ra hối hận và xin lỗi vì một việc gì đó.
Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc hội thoại thân mật, bạn vô tình làm rơi một ly nước và nói 'ごめん' để tỏ ra hối hận.
Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa Nhật Bản, việc xin lỗi là một phần quan trọng của cuộc sống hàng ngày. 'ごめん' là một cách thân mật để tỏ ra hối hận và xin lỗi.
thông thường

Xin lỗi, tôi xin lỗi

ごめん、遅刻しちゃった

Xin lỗi, tôi đã đến muộn

ごめん、知らなかった

Xin lỗi, tôi không biết

💡

Dùng để xin lỗi hoặc tỏ ra hối hận về một việc gì đó. Thường dùng trong các cuộc hội thoại thân mật hoặc với người quen.

Cụm từ kết hợp

ごめんxin lỗiごめんごめんxin lỗi nhiều lầnごめんくださいxin lỗi, tôi xin vào

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

ごめんくださいcụm từ
xin lỗi, tôi xin vào
ごめんごめんcụm từ
xin lỗi nhiều lần

💡Mẹo hay

Sử dụng 'ごめん' trong cuộc hội thoại

Trong tiếng Nhật, 'ごめん' thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại thân mật hoặc với người quen. Trong các tình huống chính thức, người ta thường dùng 'すみません' hoặc '申し訳ありません'.

Quy tắc vàng

Không dùng 'ごめん' trong các tình huống chính thức

Trong các tình huống chính thức, người ta thường dùng 'すみません' hoặc '申し訳ありません' thay vì 'ごめん'.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'ごめん' có nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ, từ '許す' (yurusu) có nghĩa là 'thả, tha thứ'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, 'ごめん' thường được sử dụng trong các tình huống thân mật hoặc với người quen. Trong các tình huống chính thức, người ta thường dùng 'すみません' hoặc '申し訳ありません'.

Phân tích từ

tiền tố tôn trọng
prefix
+
めん
từ '面' (mặt, diện mạo)
root
+
hậu tố biểu thị sự hối hận
suffix
Từ Điển Nhật Việt