Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

こと

koto
noun★Trung cấp💡 sự việc

“これは大切なことだ。”

Đây là một việc quan trọng.

trang trọng

sự việc, chuyện, vấn đề (dùng để chỉ một sự kiện, tình huống, hoặc vấn đề cụ thể)

彼が来ることは知っていた。

Tôi biết là anh ấy sẽ đến.

忘れないでください。大事なことです。

Xin đừng quên. Đó là chuyện quan trọng.

💡

こと thường được dùng trong ngữ pháp tiếng Nhật như dạng danh từ hóa động từ (V-ること, V-たこと) hoặc để chỉ sự việc chung chung.

trang trọng

việc, chuyện (sau giới từ を, に, で)

そんなことをするな。

Đừng làm chuyện đó.

仕事のことで相談したい。

Tôi muốn trao đổi về chuyện công việc.

💡

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nhắc đến một sự việc cụ thể.

Cụm từ kết hợp

大事なことchuyện quan trọngそんなことchuyện đó仕事のことchuyện công việc

Từ đồng nghĩa

事柄事項出来事

Từ trái nghĩa

無駄些細なこと

Cụm từ liên quan

そういうことcụm từ
chuyện đó, như vậy
そんなことcụm từ
chuyện đó
何のことcụm từ
chuyện gì vậy?

💡Mẹo hay

Phân biệt こと và 事 (こと)

事 (こと) thường được viết bằng kanji trong văn bản trang trọng, trong khi こと thường được viết bằng hiragana trong giao tiếp hàng ngày. Tuy nhiên, nghĩa cơ bản vẫn giống nhau.

⚡Quy tắc vàng

Danh từ hóa động từ bằng こと

Để biến động từ thành danh từ, thêm こと vào dạng từ điển của động từ. Ví dụ: 歩く (あるく) → 歩くこと (việc đi bộ).

📖Nguồn gốc từ

こと bắt nguồn từ từ cổ 'こと' trong tiếng Nhật cổ, có nghĩa gốc là 'lời nói' hoặc 'chuyện'. Theo thời gian, nghĩa mở rộng thành 'sự việc', 'chuyện' như hiện nay.

📝Ghi chú sử dụng

こと thường được sử dụng trong ngữ pháp tiếng Nhật để danh từ hóa động từ (ví dụ: 走ること = việc chạy) hoặc trong các cấu trúc như ことがある (đã từng), ことができる (có thể). Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật thường dùng こと thay cho 事 (こと) khi nói chuyện trang trọng.

Phân tích từ

こと
sự việc, chuyện
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.