Looking up...
“これは大切なことだ。”
Đây là một việc quan trọng.
sự việc, chuyện, vấn đề (dùng để chỉ một sự kiện, tình huống, hoặc vấn đề cụ thể)
彼が来ることは知っていた。
Tôi biết là anh ấy sẽ đến.
忘れないでください。大事なことです。
Xin đừng quên. Đó là chuyện quan trọng.
こと thường được dùng trong ngữ pháp tiếng Nhật như dạng danh từ hóa động từ (V-ること, V-たこと) hoặc để chỉ sự việc chung chung.
việc, chuyện (sau giới từ を, に, で)
そんなことをするな。
Đừng làm chuyện đó.
仕事のことで相談したい。
Tôi muốn trao đổi về chuyện công việc.
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nhắc đến một sự việc cụ thể.
事 (こと) thường được viết bằng kanji trong văn bản trang trọng, trong khi こと thường được viết bằng hiragana trong giao tiếp hàng ngày. Tuy nhiên, nghĩa cơ bản vẫn giống nhau.
Để biến động từ thành danh từ, thêm こと vào dạng từ điển của động từ. Ví dụ: 歩く (あるく) → 歩くこと (việc đi bộ).
こと bắt nguồn từ từ cổ 'こと' trong tiếng Nhật cổ, có nghĩa gốc là 'lời nói' hoặc 'chuyện'. Theo thời gian, nghĩa mở rộng thành 'sự việc', 'chuyện' như hiện nay.
こと thường được sử dụng trong ngữ pháp tiếng Nhật để danh từ hóa động từ (ví dụ: 走ること = việc chạy) hoặc trong các cấu trúc như ことがある (đã từng), ことができる (có thể). Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật thường dùng こと thay cho 事 (こと) khi nói chuyện trang trọng.