Looking up...
“ここは教室です。”
Ở đây là phòng học.
Chỗ này, nơi này, vị trí gần người nói.
ここが私の家です。
Đây là nhà của tôi.
ここを見てください。
Hãy nhìn chỗ này.
Dùng để chỉ vị trí gần người nói. Có thể kết hợp với các giới từ như 'から' (từ đây), 'まで' (đến đây).
'ここ' chỉ nơi gần người nói, 'そこ' gần người nghe, 'あそこ' xa cả hai, 'どこ' là nghi vấn từ. Hãy tưởng tượng mình đang đứng ở vị trí nào trong cuộc hội thoại để chọn từ phù hợp.
Luôn nhớ: 'ここ' chỉ vị trí gần người nói. Nếu bạn đang nói về một nơi xa, hãy dùng 'そこ' (gần người nghe) hoặc 'あそこ' (xa cả hai).
Từ đại từ chỉ định 'ここ' trong tiếng Nhật, bắt nguồn từ cách diễn đạt vị trí trong ngữ hệ Nhật Bản. Không liên quan trực tiếp đến từ Hán Việt.
1. 'ここ' luôn chỉ vị trí gần người nói, không dùng cho vị trí xa người nói. 2. Có thể dùng trong cả không gian vật lý lẫn không gian trừu tượng (ví dụ: 'ここが大事なところです' - 'Nơi này quan trọng'). 3. Trong văn viết trang trọng, có thể dùng 'こちら' thay thế.