Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

どこ

doko
pronoun★Cơ bản💡 ở đâu

“どこに行きますか?”

Bạn đi đâu vậy?

thông thường

từ để hỏi về nơi chốn, vị trí; nơi nào, chỗ nào

どこで会いましょうか?

Chúng ta gặp nhau ở đâu?

どこが痛いですか?

Bạn đau ở chỗ nào?

💡

どこ luôn đứng trước động từ chỉ vị trí (いる, ある, 行く, 来る) hoặc danh từ chỉ nơi chốn.

Cụm từ kết hợp

どこにở đâuどこでở đâu (nơi diễn ra hành động)どこへđi đâu (hướng di chuyển)どこかnơi nào đó

Từ đồng nghĩa

どちら

Cụm từ liên quan

どこにでもcụm từ
ở bất cứ đâu
どこからcụm từ
từ đâu
どこまでcụm từ
đến đâu, xa đến mức nào

💡Mẹo hay

Phân biệt どこ, どちら, どっち

どこ dùng trong mọi ngữ cảnh. どちら lịch sự hơn nhưng hiếm khi dùng trong giao tiếp thân mật. どっち là dạng rút gọn thân mật của どちら, chỉ dùng với người thân quen.

⚡Quy tắc vàng

Cấu trúc câu với どこ

どこ + [trợ từ vị trí] + [động từ]. Ví dụ: どこにいますか? (Bạn đang ở đâu?), どこで働いていますか? (Bạn làm việc ở đâu?).

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Nhật cổ 'どこ' (doko) có nguồn gốc từ tiếng Nhật trung cổ 'どこ' (doko), có liên quan đến từ '何処' (nani + kochi) trong tiếng Nhật cổ, nghĩa đen là 'chỗ nào'. Từ này đã phát triển thành dạng hiện đại 'どこ' từ thời kỳ Edo.

📝Ghi chú sử dụng

どこ là từ hỏi thông dụng nhất về vị trí trong tiếng Nhật. Không sử dụng どこ khi hỏi về thời gian hoặc lý do (dùng いつ cho thời gian, なぜ/どうして cho lý do). Trong văn viết trang trọng, có thể dùng どちら nhưng trong giao tiếp hàng ngày, どこ phổ biến hơn.

Phân tích từ

ど
từ để hỏi (tương đương 'what' trong tiếng Anh)
root
+
こ
chỗ, nơi (tương đương 'where' trong tiếng Anh)
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.