Looking up...
“どこに行きますか?”
Bạn đi đâu vậy?
từ để hỏi về nơi chốn, vị trí; nơi nào, chỗ nào
どこで会いましょうか?
Chúng ta gặp nhau ở đâu?
どこが痛いですか?
Bạn đau ở chỗ nào?
どこ luôn đứng trước động từ chỉ vị trí (いる, ある, 行く, 来る) hoặc danh từ chỉ nơi chốn.
どこ dùng trong mọi ngữ cảnh. どちら lịch sự hơn nhưng hiếm khi dùng trong giao tiếp thân mật. どっち là dạng rút gọn thân mật của どちら, chỉ dùng với người thân quen.
どこ + [trợ từ vị trí] + [động từ]. Ví dụ: どこにいますか? (Bạn đang ở đâu?), どこで働いていますか? (Bạn làm việc ở đâu?).
Từ tiếng Nhật cổ 'どこ' (doko) có nguồn gốc từ tiếng Nhật trung cổ 'どこ' (doko), có liên quan đến từ '何処' (nani + kochi) trong tiếng Nhật cổ, nghĩa đen là 'chỗ nào'. Từ này đã phát triển thành dạng hiện đại 'どこ' từ thời kỳ Edo.
どこ là từ hỏi thông dụng nhất về vị trí trong tiếng Nhật. Không sử dụng どこ khi hỏi về thời gian hoặc lý do (dùng いつ cho thời gian, なぜ/どうして cho lý do). Trong văn viết trang trọng, có thể dùng どちら nhưng trong giao tiếp hàng ngày, どこ phổ biến hơn.