Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

くたばる

kutabaru
verb★Trung cấp— chết đi
◆ Nghĩa thực sự
Chết đi hoặc tan vỡ một cách không thể đảo ngược
¶ Nghĩa đen
Từ ghép từ 'くた' (hỏng, tan vỡ) và 'ばる' (động từ biến thể của 'ばる')
Phân tích nghĩa đen
くたhỏng, tan vỡ+ばるđộng từ biến thể của 'ばる'
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một vật hoặc sự việc tan vỡ, không thể sửa chữa hoặc đảo ngược.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi nói về một máy móc hỏng hoặc một kế hoạch thất bại một cách triệt để.
◉ Lưu ý văn hóa
Từ này thường được sử dụng trong các tình huống không chính thức và có thể mang ý nghĩa thô thiển.
thông thườnglóng

Chết đi, qua đời một cách thô thiển hoặc không thể đảo ngược

この古いコンピュータはもうくたばった。

Máy tính cũ này đã hỏng rồi.

彼の夢はくたばった。

Giấc mơ của anh ấy đã tan vỡ.

💡

Thường được sử dụng trong các tình huống không chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh tính không thể đảo ngược của sự việc.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

くたばりそうcụm từ
sắp chết

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thô thiển

Từ này thường được sử dụng trong các tình huống không chính thức và có thể gây ấn tượng thô thiển nếu sử dụng không đúng cách.

⚡Quy tắc vàng

Tránh sử dụng trong các tình huống chính thức

Do tính chất thô thiển của từ này, nên tránh sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc khi nói về người khác.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các tình huống không chính thức và có thể mang ý nghĩa thô thiển.

Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.