Looking up...
Chết đi, qua đời một cách thô thiển hoặc không thể đảo ngược
この古いコンピュータはもうくたばった。
Máy tính cũ này đã hỏng rồi.
彼の夢はくたばった。
Giấc mơ của anh ấy đã tan vỡ.
Thường được sử dụng trong các tình huống không chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh tính không thể đảo ngược của sự việc.
Từ này thường được sử dụng trong các tình huống không chính thức và có thể gây ấn tượng thô thiển nếu sử dụng không đúng cách.
Do tính chất thô thiển của từ này, nên tránh sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc khi nói về người khác.
Từ này thường được sử dụng trong các tình huống không chính thức và có thể mang ý nghĩa thô thiển.