Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

くしゃみ

kushami
noun★Cơ bản💡 hắt hơi

“彼はくしゃみをした。”

Anh ấy đã hắt hơi.

trang trọng

Hành động đột ngột thở mạnh ra khỏi mũi do kích thích niêm mạc mũi.

風邪を引いたら、くしゃみが止まらない。

Khi bị cảm lạnh, tôi không ngừng hắt hơi.

部屋が埃っぽいので、くしゃみが出た。

Phòng bụi quá nên tôi bị hắt hơi.

💡

Thường đi kèm với tiếng 'atchoo' trong tiếng Anh. Có thể là triệu chứng của dị ứng, cảm lạnh hoặc kích ứng mũi.

Cụm từ kết hợp

くしゃみが出るbị hắt hơiくしゃみをするhắt hơiくしゃみを抑えるkìm hắt hơiくしゃみが止まらないkhông ngừng hắt hơi

Từ đồng nghĩa

鼻水くさめ

💡Mẹo hay

Phân biệt với '鼻水' (hỉ mũi)

'くしゃみ' chỉ hành động hắt hơi, trong khi '鼻水' (はなみず) chỉ chất dịch chảy ra từ mũi. Ví dụ: '鼻水が出る' nghĩa là 'chảy nước mũi', không phải hắt hơi.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh y tế

Nếu muốn diễn đạt triệu chứng bệnh, hãy kết hợp 'くしゃみ' với các từ chỉ bệnh trạng như '風邪' (cảm lạnh), 'アレルギー' (dị ứng), hoặc '花粉症' (dị ứng phấn hoa).

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'くさ' (từ cổ nghĩa là 'hơi thở') và 'め' (hiện tượng đột ngột). Có liên quan đến từ 'くさめ' trong tiếng Nhật cổ, vốn bắt nguồn từ tiếng Nhật cổ đại 'くさむ' (hắt hơi).

📝Ghi chú sử dụng

Từ này phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Có thể dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc khi miêu tả triệu chứng bệnh. Không có sắc thái tiêu cực hay tích cực rõ ràng.

Phân tích từ

くさ
hơi thở (từ cổ)
root
+
め
hiện tượng đột ngột
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.