Looking up...
“鼻水が出る”
Bị chảy nước mũi
Chất lỏng chảy ra từ mũi khi bị cảm lạnh, dị ứng hoặc viêm mũi.
風邪で鼻水が止まらない
Bị cảm lạnh nên nước mũi không ngừng chảy
花粉症で鼻水が出る
Bị dị ứng phấn hoa nên chảy nước mũi
Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc giao tiếp hàng ngày khi nói về triệu chứng cảm lạnh, dị ứng.
Cả hai từ đều có nghĩa là 'nước mũi', nhưng 鼻水 thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày, trong khi 鼻汁 mang tính y tế hoặc văn bản hơn.
Luôn đi kèm với động từ chỉ sự chảy ra (出る, 垂れる) hoặc trạng thái (止まる). Ví dụ: '鼻水が出る' (chảy nước mũi), '鼻水が止まる' (hết chảy nước mũi).
Từ ghép của hai từ kanji: 鼻 (はな, mũi) và 水 (みず, nước). Cả hai từ đều có nguồn gốc từ tiếng Hán cổ, nhưng trong tiếng Nhật hiện đại, từ này được dùng như một thuật ngữ y tế đơn giản.
Từ này rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và y tế. Không có sắc thái trang trọng hay tục tĩu, nhưng nên tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng như văn bản hành chính.