Looking up...
“この部屋は汚いですね。”
Căn phòng này bẩn quá nhỉ.
bẩn, không sạch sẽ; có nhiều vết bẩn hoặc không được vệ sinh.
服が汚れた。
Quần áo bị dơ rồi.
汚い手で食べないでください。
Đừng ăn bằng tay bẩn.
Thường dùng để miêu tả vật thể, môi trường hoặc tình trạng không sạch sẽ.
xấu xí, không đẹp; thiếu thẩm mỹ.
この絵は汚い。
Bức tranh này xấu xí quá.
Dùng để chỉ ngoại hình, phong cách hoặc thiết kế không hấp dẫn.
thô tục, thiếu tế nhị; có hành vi hoặc ngôn ngữ không đứng đắn.
汚い言葉を使わないで。
Đừng dùng ngôn từ thô tục.
彼の態度は汚い。
Thái độ của anh ta thật thô lỗ.
Chỉ hành vi, lời nói hoặc thái độ không lịch sự, thiếu tôn trọng.
bẩn thỉu, nhớp nhúa; có tính chất không trong sạch về mặt đạo đức hoặc tâm lý.
汚い手段で勝つ。
Thắng bằng thủ đoạn bẩn thỉu.
Dùng để chỉ hành động hoặc phương pháp không trung thực, thiếu chính trực.
汚い thường dùng trong giao tiếp thân mật, chỉ sự bẩn thỉu, xấu xí hoặc thô tục. 不潔な mang nghĩa trang trọng hơn, thường dùng trong y tế, vệ sinh, hoặc mô tả sự không sạch sẽ một cách nghiêm túc.
汚い có thể dùng cho vật thể, môi trường, hành vi, hoặc lời nói. Hãy chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc mất lịch sự.
Từ 汚 (ô) nghĩa là 'bẩn', 'dơ' trong Hán Việt, kết hợp với い (đuôi tính từ trong tiếng Nhật). Từ này có nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ, không phải từ Hán cổ trực tiếp.
1. Từ này có nhiều nghĩa phụ thuộc vào ngữ cảnh, cần phân biệt rõ khi sử dụng. 2. Trong giao tiếp thân mật, có thể dùng để than phiền hoặc chỉ trích. 3. Không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về người khác một cách trực tiếp (có thể gây mất lịch sự).