Looking up...
きゅうりをサラダに入れました。
Tôi đã cho dưa chuột vào salad.
Loại rau quả dài, màu xanh, vỏ nhẵn, thường dùng sống trong salad hoặc muối.
きゅうりは水分が多くて、夏にぴったりの食べ物です。
Dưa chuột chứa nhiều nước, rất phù hợp để ăn vào mùa hè.
きゅうりを薄く切って、醤油をつけて食べます。
Cắt dưa chuột mỏng, chấm với xì dầu rồi ăn.
Tại Việt Nam, dưa chuột còn được gọi là 'dưa leo' hoặc 'dưa gang' tùy theo vùng miền.
Tại miền Bắc Việt Nam, 'dưa chuột' thường chỉ loại dài, vỏ nhẵn. 'Dưa gang' là loại ngắn, vỏ sần sùi, thường dùng để muối. Tại miền Nam, 'dưa leo' là tên gọi phổ biến nhất.
Từ 'きゅうり' trong tiếng Nhật luôn dùng cho loại rau quả dài, vỏ nhẵn. Không dùng cho loại ngắn, vỏ sần sùi (dưa gang).
Từ tiếng Nhật 'きゅうり' bắt nguồn từ tiếng Hán '胡瓜' (Hồ qua), nghĩa đen là 'quả dưa từ phương bắc'.
Tại Nhật Bản, 'きゅうり' thường được dùng trong các món salad, sushi, hoặc ăn sống. Tại Việt Nam, nó phổ biến trong món gỏi, salad, hoặc muối chua.