Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

かぶ

kabu
cổ phiếu

彼はIT企業の株を買った。

Anh ấy đã mua cổ phiếu của một công ty IT.


Tài chính
trang trọng

cổ phiếu (chứng khoán)

株価が急落した。

Giá cổ phiếu đã lao dốc đột ngột.

彼女は株主総会に出席した。

Cô ấy đã tham dự đại hội cổ đông.

Thường đi kèm với các từ chỉ công ty hoặc ngành nghề (例: IT株, 銀行株).

Kinh doanh
thông thường

bị đổ trách nhiệm, chịu trách nhiệm thay

彼がミスをしたのに、部長が被った。

Dù anh ấy gây ra lỗi, trưởng phòng đã chịu trách nhiệm thay.

Thường dùng trong ngữ cảnh công sở khi ai đó chịu trách nhiệm cho lỗi lầm của người khác.

Cụm từ kết hợp

株を買うmua cổ phiếu株価が上がるgiá cổ phiếu tăng株主総会đại hội cổ đông被るchịu trách nhiệm thay

Từ đồng nghĩa

株式株券

Cụm từ liên quan

株主cụm từ
cổ đông
株式市場cụm từ
thị trường chứng khoán
被るverb
chịu trách nhiệm thay

Mẹo hay

Phân biệt nghĩa tài chính và nghĩa công sở

Khi nghe/đọc từ 'かぶ', hãy chú ý ngữ cảnh: nếu liên quan đến tiền bạc, doanh nghiệp, chứng khoán thì nghĩa là 'cổ phiếu'; nếu liên quan đến lỗi lầm, trách nhiệm trong công việc thì nghĩa là 'chịu trách nhiệm thay'.

Quy tắc vàng

Luôn xác định ngữ cảnh khi dịch 'かぶ'

Từ này đa nghĩa, vì vậy không thể dịch cứng là 'cổ phiếu' hay 'chịu trách nhiệm' mà phải dựa vào ngữ cảnh cụ thể.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật 株 (cổ phiếu) kết hợp với cách đọc on'yomi (かぶ) trong tiếng Nhật.

Ghi chú sử dụng

Từ này có hai nghĩa chính: (1) trong lĩnh vực tài chính, chỉ cổ phiếu; (2) trong ngữ cảnh công sở, chỉ việc chịu trách nhiệm thay cho lỗi của người khác. Cần phân biệt rõ nghĩa theo ngữ cảnh.

Phân tích từ

株
cổ phiếu (Hán-Việt: chu)
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.