Looking up...
彼はIT企業の株を買った。
Anh ấy đã mua cổ phiếu của một công ty IT.
cổ phiếu (chứng khoán)
株価が急落した。
Giá cổ phiếu đã lao dốc đột ngột.
彼女は株主総会に出席した。
Cô ấy đã tham dự đại hội cổ đông.
Thường đi kèm với các từ chỉ công ty hoặc ngành nghề (例: IT株, 銀行株).
bị đổ trách nhiệm, chịu trách nhiệm thay
彼がミスをしたのに、部長が被った。
Dù anh ấy gây ra lỗi, trưởng phòng đã chịu trách nhiệm thay.
Thường dùng trong ngữ cảnh công sở khi ai đó chịu trách nhiệm cho lỗi lầm của người khác.
Khi nghe/đọc từ 'かぶ', hãy chú ý ngữ cảnh: nếu liên quan đến tiền bạc, doanh nghiệp, chứng khoán thì nghĩa là 'cổ phiếu'; nếu liên quan đến lỗi lầm, trách nhiệm trong công việc thì nghĩa là 'chịu trách nhiệm thay'.
Từ này đa nghĩa, vì vậy không thể dịch cứng là 'cổ phiếu' hay 'chịu trách nhiệm' mà phải dựa vào ngữ cảnh cụ thể.
Từ Hán-Nhật 株 (cổ phiếu) kết hợp với cách đọc on'yomi (かぶ) trong tiếng Nhật.
Từ này có hai nghĩa chính: (1) trong lĩnh vực tài chính, chỉ cổ phiếu; (2) trong ngữ cảnh công sở, chỉ việc chịu trách nhiệm thay cho lỗi của người khác. Cần phân biệt rõ nghĩa theo ngữ cảnh.