かき氷

kakigōri
bingsǎo

夏になると、かき氷を食べたくなる。

Mỗi khi hè đến, tôi lại thèm ăn bingsǎo.


thông thường

Món đá bào mỏng, thường được rưới siro và sữa đặc, ăn vào mùa hè.

このかき氷屋は人気で、いつも行列ができている。

Quán bingsǎo này rất đông khách, lúc nào cũng xếp hàng dài.

いちご味のかき氷が食べたい。

Tôi muốn ăn bingsǎo vị dâu.

Tại Nhật Bản, bingsǎo thường được phục vụ trong các quán chuyên dụng hoặc vào mùa hè tại các lễ hội. Có nhiều hương vị khác nhau như dâu, chanh, sữa, matcha, v.v.

Cụm từ kết hợp

かき氷を食べるăn bingsǎoかき氷屋quán bingsǎoかき氷機máy bào đá

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'かき氷' và '氷菓'

'かき氷' chỉ món đá bào mỏng, trong khi '氷菓' (hyōka) là thuật ngữ chung cho tất cả các loại đồ lạnh đông đá như kem, sinh tố, đá bào, v.v. 'かき氷' là dạng phổ biến nhất trong nhóm này.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'kaki' (khoét, bào) và 'kōri' (băng đá). 'Kaki' là dạng động từ của 'kaku' (khoét, bào), ám chỉ hành động bào đá thành mảnh mỏng.

Ghi chú sử dụng

Tại Việt Nam, bingsǎo thường được gọi là 'bingsǎo' (phiên âm từ tiếng Nhật) hoặc 'đá bào'. Món này phổ biến vào mùa hè và có thể tìm thấy tại các quán giải khát hoặc cửa hàng chuyên bán đồ lạnh.

Phân tích từ

かき
bào, khoét
verb stem
+
băng đá
noun
Từ Điển Nhật Việt