お願い
onegaiphrase★Cơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)nghỉ
thông thường
Lời cầu xin hoặc yêu cầu, thường được sử dụng khi muốn nhờ ai đó làm điều gì đó.
お願い、手伝ってくれませんか?
Làm ơn, anh có thể giúp tôi được không?
お願いだから、怒らないで!
Làm ơn, đừng giận nhé!
💡
Thường được sử dụng trong các tình huống thân mật hoặc khi muốn nhờ ai đó làm điều gì đó một cách lịch sự.
Cụm từ kết hợp
お願いしますLàm ơn, xin vui lòngお願いだLàm ơn, xin vui lòng
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
お願いしますcụm từ
Làm ơn, xin vui lòng
お願いだcụm từ
Làm ơn, xin vui lòng
💡Mẹo hay
Sử dụng trong tình huống thân mật
"お願い" thường được sử dụng trong các tình huống thân mật hoặc khi muốn nhờ ai đó làm điều gì đó một cách lịch sự.
⚡Quy tắc vàng
Tôn trọng và lịch sự
"お願い" là một cách thức lịch sự để nhờ ai đó làm điều gì đó, thường được sử dụng trong các tình huống thân mật.
📖Nguồn gốc từ
Từ "お" là tiền tố tôn trọng, "願い" có nghĩa là "cầu xin".
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống thân mật hoặc khi muốn nhờ ai đó làm điều gì đó một cách lịch sự.
Phân tích từ
お
Tiền tố tôn trọng
prefix願い
Cầu xin
rootTừ Điển Nhật Việt