Looking up...
“お金が足りません。”
Tôi không đủ tiền.
Tiền nói chung, tiền bạc, tiền tệ.
お金を貯める。
Tiết kiệm tiền.
お金がかかる。
Tốn tiền.
Không dùng cho các loại tiền cụ thể (ví dụ: tiền xu, tiền giấy) mà chỉ dùng cho khái niệm tiền nói chung.
お金 thường dùng trong ngữ cảnh lịch sự hoặc khi nói về khái niệm tiền nói chung. 金 có thể dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi nói về tiền theo nghĩa vật lý (ví dụ: '金の延べ棒' - thỏi vàng).
Luôn sử dụng お金 khi nói về tiền trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi đề cập đến khái niệm tiền nói chung. Tránh dùng 金 trong ngữ cảnh trang trọng.
Kết hợp từ お (kính ngữ) + 金 (kanji chỉ tiền, kim loại quý). Từ này xuất hiện trong tiếng Nhật cổ đại với nghĩa ban đầu là 'vật quý giá bằng kim loại'. Sau này mở rộng nghĩa sang 'tiền tệ' nói chung.
1. Luôn sử dụng kính ngữ khi nói về tiền (お金) trong giao tiếp lịch sự. 2. Trong ngữ cảnh thân mật, có thể bỏ お (ví dụ: '金' trong '金が足りない'). 3. Không dùng để chỉ các loại tiền cụ thể như tiền xu (硬貨) hay tiền giấy (紙幣).