Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

お疲れ様

otsukaresama
phrase★Trung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)hải lao tạm
thông thường

Một cách nói để cảm ơn hoặc chúc mừng ai đó về công việc vất vả

お疲れ様です

Cảm ơn anh/cô vì công việc vất vả

お疲れ様でした

Anh/cô cũng vất vả rồi

💡

Thường dùng trong môi trường làm việc hoặc giữa bạn bè

Cụm từ kết hợp

お疲れ様ですcảm ơn vì công việc vất vảお疲れ様でしたanh/cô cũng vất vả rồi

Từ đồng nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng dạng

Dùng 'お疲れ様です' khi nói với người khác đang làm việc, dùng 'お疲れ様でした' khi kết thúc một ngày làm việc.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng khi kết thúc một ngày làm việc hoặc hoàn thành một nhiệm vụ. Có thể dùng với 'です' (dạng hiện tại) hoặc 'でした' (dạng quá khứ).

Phân tích từ

お
tiếng lẽm
prefix
+
疲れ
mệt mỏi
root
+
様
dạng tôn trọng
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.