お疲れ
otsukareMột cách nói để chúc người khác đã cố gắng và cảm ơn họ về công việc đã làm, thường dùng trong môi trường làm việc hoặc sau khi hoàn thành một nhiệm vụ.
お疲れ様でした!
Cảm ơn các bạn đã cố gắng!
今日もお疲れ様です。
Hôm nay cũng đã cố gắng nhiều rồi!
Thường được sử dụng trong môi trường làm việc, đặc biệt là giữa đồng nghiệp hoặc giữa người quản lý và nhân viên.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong môi trường làm việc
"お疲れ" thường được sử dụng trong môi trường làm việc để chúc người khác đã cố gắng và cảm ơn họ.
⚡Quy tắc vàng
Lịch sự và chuyên nghiệp
Dùng "お疲れ様です" khi bắt đầu hoặc trong quá trình làm việc, và "お疲れ様でした" khi kết thúc.
📖Nguồn gốc từ
Từ "疲れ" (tsukare) có nghĩa là "mệt mỏi", tiền tố "お" (o) là một cách lịch sự để chỉ đối tượng.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong môi trường làm việc, đặc biệt là giữa đồng nghiệp hoặc giữa người quản lý và nhân viên. Có thể được sử dụng ở dạng "お疲れ様です" (khi bắt đầu hoặc trong quá trình làm việc) hoặc "お疲れ様でした" (khi kết thúc).