お母さん

o-ma-san
nounCơ bản💡 bà mẹ
thông thường

Bà mẹ, người mẹ

お母さんに手紙を書きます。

Tôi đang viết thư cho bà mẹ.

💡

お母さんは親愛な言葉です。

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

使用の注意

お母さんは親愛な言葉なので、尊重の気持ちを込めて使用してください。

📖Nguồn gốc từ

お (尊称の接頭語) + 母 (母) + さん (敬称)

📝Ghi chú sử dụng

お母さんは日本語で母を尊重して呼ぶ言葉です。

Phân tích từ

尊称の接頭語
prefix
+
root
+
さん
敬称
suffix
Từ Điển Nhật Việt