お昼
ohirunoun★Cơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)trưa
thông thường
Thời gian từ khoảng 12 giờ trưa đến 2 giờ chiều, thường được dùng để chỉ bữa ăn chính vào buổi trưa.
お昼休みは1時間です
Giờ nghỉ trưa là 1 tiếng
お昼ご飯を食べましたか?
Anh đã ăn bữa trưa chưa?
💡
Thường được dùng cùng với từ 'ご飯' (gohan) để chỉ bữa ăn trưa.
Cụm từ kết hợp
お昼ご飯bữa trưaお昼休みgiờ nghỉ trưaお昼寝ngủ trưa
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
お昼寝cụm từ
ngủ trưa
お昼休みcụm từ
giờ nghỉ trưa
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'お昼' chỉ dùng cho bữa ăn trưa hoặc thời gian trưa, không dùng cho bữa sáng hoặc tối.
⚡Quy tắc vàng
Danh từ danh dự
Từ 'お' ở đầu là danh từ danh dự, thường dùng trong tiếng Nhật để thể hiện sự tôn trọng hoặc thân mật.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'お' là danh từ danh dự, '昼' có nghĩa là 'trưa' trong tiếng Hán Việt.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, 'お昼' thường được dùng để chỉ bữa ăn trưa hoặc thời gian trưa. Không dùng để chỉ thời gian buổi sáng hoặc buổi tối.
Phân tích từ
お
danh từ danh dự
prefix昼
trưa
rootTừ Điển Nhật Việt