お断りします

o kotowari shimasu
verb phraseTrung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)đoán
trang trọng

Từ chối, từ chối nhận lời hoặc từ chối một yêu cầu

この依頼はお断りします

Tôi từ chối yêu cầu này

予約はお断りします

Chúng tôi từ chối đặt trước

💡

Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc khi từ chối một yêu cầu một cách lịch sự

Cụm từ kết hợp

お断りしますがTôi xin từ chối, nhưngお断りすることができますCó thể từ chối

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

📖Nguồn gốc từ

Từ "断る" (cắt đứt, từ chối) được thêm tiền tố "お" để làm mềm dịu và thêm hậu tố "します" để tạo thành một động từ lịch sự.

📝Ghi chú sử dụng

Dùng trong các tình huống chính thức, như từ chối một yêu cầu, từ chối một lời mời, hoặc từ chối một dịch vụ.

Phân tích từ

tiền tố làm mềm dịu
prefix
+
断り
từ chối
root
+
します
hậu tố tạo thành động từ lịch sự
suffix
Từ Điển Nhật Việt