お姉さん
onee-san“お姉さんはとても優しいです”
Chị gái rất tốt bụng
Người phụ nữ lớn tuổi hơn, thường được gọi bởi người trẻ hơn trong gia đình hoặc mối quan hệ thân thiết
お姉さん、この本を読んだことがありますか?
Chị gái, chị đã đọc cuốn sách này chưa?
お姉さんは私たちの家の料理を作ってくれます
Chị gái thường nấu ăn cho gia đình chúng tôi
Thường được sử dụng trong gia đình hoặc giữa bạn bè thân thiết. Có thể dùng để gọi người phụ nữ lớn tuổi hơn trong các tình huống thân mật.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong gia đình
Từ này thường được sử dụng trong gia đình để gọi chị gái hoặc người phụ nữ lớn tuổi hơn trong gia đình.
⚡Quy tắc vàng
Tôn kính
Từ này mang tính chất tôn kính và thân mật, nên chỉ dùng trong các mối quan hệ thân thiết.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'お' là tiền tố tôn kính, '姉' (nghệ) có nghĩa là chị gái, 'さん' là hậu tố tôn kính. Tất cả kết hợp lại tạo thành cách gọi thân mật và tôn kính đối với chị gái.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong gia đình hoặc giữa bạn bè thân thiết. Có thể dùng để gọi người phụ nữ lớn tuổi hơn trong các tình huống thân mật. Trong các tình huống chính thức, có thể dùng '姉さん' hoặc '姉上' để tỏ lòng tôn kính.