Looking up...
“日本に行ったら、お土産を買わないとね。”
Nếu đi Nhật thì phải mua quà lưu niệm chứ nhỉ.
Quà mang về từ chuyến đi xa hoặc từ nơi khác, thường được tặng cho người thân, bạn bè hoặc đồng nghiệp như biểu hiện của sự quan tâm hoặc kỷ niệm.
出張のお土産に、京都のお菓子を買いました。
Tôi mua bánh kẹo Kyoto làm quà lưu niệm từ chuyến công tác.
友達が海外旅行から帰ってきて、お土産をたくさんくれました。
Bạn tôi đi du lịch nước ngoài về và tặng tôi rất nhiều quà lưu niệm.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh xã giao hoặc công việc. Có thể là sản phẩm địa phương, đặc sản hoặc vật dụng nhỏ mang tính biểu tượng.
'お土産' thường mang ý nghĩa về kỷ niệm chuyến đi hoặc sản phẩm địa phương, trong khi 'プレゼント' chỉ đơn thuần là quà tặng. Ví dụ: '出張のお土産' (quà từ chuyến công tác) khác với '誕生日プレゼント' (quà sinh nhật).
1. Chọn sản phẩm địa phương, đặc sản của vùng bạn đến. 2. Gói quà cẩn thận (thường bằng giấy gói truyền thống). 3. Đừng quên kèm theo lời giải thích về sản phẩm hoặc lý do chọn nó. 4. Tránh những sản phẩm quá đắt tiền hoặc có mùi vị lạ.
Từ ghép của hai từ: 土 (つち, 'tsuchi' - đất) và 産 (み, 'mi' - sản phẩm). Ban đầu chỉ sản phẩm địa phương, sau trở thành quà lưu niệm. Hán Việt: 土産 (thổ sản).
1. Không nhầm lẫn với '贈り物' (omiyage - quà tặng nói chung) vì 'お土産' thường mang ý nghĩa về kỷ niệm chuyến đi. 2. Tại Nhật, việc tặng quà lưu niệm rất phổ biến trong công việc và xã hội. 3. Tại Việt Nam, khái niệm này tương đương nhưng thường đi kèm với sản phẩm địa phương (ví dụ: bánh kẹo, đặc sản).