Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

お土産

omiyage
noun★Trung cấp💡 quà lưu niệm

“日本に行ったら、お土産を買わないとね。”

Nếu đi Nhật thì phải mua quà lưu niệm chứ nhỉ.

trang trọng

Quà mang về từ chuyến đi xa hoặc từ nơi khác, thường được tặng cho người thân, bạn bè hoặc đồng nghiệp như biểu hiện của sự quan tâm hoặc kỷ niệm.

出張のお土産に、京都のお菓子を買いました。

Tôi mua bánh kẹo Kyoto làm quà lưu niệm từ chuyến công tác.

友達が海外旅行から帰ってきて、お土産をたくさんくれました。

Bạn tôi đi du lịch nước ngoài về và tặng tôi rất nhiều quà lưu niệm.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh xã giao hoặc công việc. Có thể là sản phẩm địa phương, đặc sản hoặc vật dụng nhỏ mang tính biểu tượng.

Cụm từ kết hợp

お土産を買うmua quà lưu niệmお土産を配るphân phát quà lưu niệmお土産にするlàm quà lưu niệmお土産話câu chuyện về chuyến đi (kèm theo quà lưu niệm)

Từ đồng nghĩa

記念品プレゼント

Cụm từ liên quan

お土産屋cụm từ
cửa hàng bán quà lưu niệm
お土産話cụm từ
câu chuyện về chuyến đi kèm theo quà lưu niệm

💡Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'お土産' và 'プレゼント'

'お土産' thường mang ý nghĩa về kỷ niệm chuyến đi hoặc sản phẩm địa phương, trong khi 'プレゼント' chỉ đơn thuần là quà tặng. Ví dụ: '出張のお土産' (quà từ chuyến công tác) khác với '誕生日プレゼント' (quà sinh nhật).

⚡Quy tắc vàng

Quy tắc tặng quà lưu niệm tại Nhật Bản

1. Chọn sản phẩm địa phương, đặc sản của vùng bạn đến. 2. Gói quà cẩn thận (thường bằng giấy gói truyền thống). 3. Đừng quên kèm theo lời giải thích về sản phẩm hoặc lý do chọn nó. 4. Tránh những sản phẩm quá đắt tiền hoặc có mùi vị lạ.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai từ: 土 (つち, 'tsuchi' - đất) và 産 (み, 'mi' - sản phẩm). Ban đầu chỉ sản phẩm địa phương, sau trở thành quà lưu niệm. Hán Việt: 土産 (thổ sản).

📝Ghi chú sử dụng

1. Không nhầm lẫn với '贈り物' (omiyage - quà tặng nói chung) vì 'お土産' thường mang ý nghĩa về kỷ niệm chuyến đi. 2. Tại Nhật, việc tặng quà lưu niệm rất phổ biến trong công việc và xã hội. 3. Tại Việt Nam, khái niệm này tương đương nhưng thường đi kèm với sản phẩm địa phương (ví dụ: bánh kẹo, đặc sản).

Phân tích từ

お
tiền tố kính ngữ
prefix
+
土
đất, vùng đất
root
+
産
sản phẩm, sản vật
root
+
み
hậu tố tạo danh từ chỉ sản phẩm
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.