Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

お互い

otagai
cùng nhau / lẫn nhau

お互いに助け合いましょう。

Hãy giúp đỡ lẫn nhau.


trang trọngthông thường

cùng nhau, lẫn nhau (chỉ mối quan hệ song phương)

お互いの信頼が大切です。

Sự tin tưởng lẫn nhau rất quan trọng.

私たちお互いに理解し合いましょう。

Chúng ta hãy hiểu nhau.

Thường dùng trong ngữ cảnh hợp tác, chia sẻ trách nhiệm hoặc mối quan hệ đối ứng. Có thể đứng đầu câu hoặc sau chủ ngữ.

Cụm từ kết hợp

お互い様cũng như nhau / tương tựお互いにlẫn nhau / cùng nhau

Từ đồng nghĩa

互い相互

Từ trái nghĩa

片方一方

Cụm từ liên quan

お互いの関係cụm từ
mối quan hệ lẫn nhau
お互い様ですcụm từ
cũng như nhau thôi

Mẹo hay

Phân biệt お互い và 互い

お互い thường mang sắc thái trang trọng hoặc khi nói đến hai bên rõ ràng (ví dụ: hai người, hai nhóm). 互い thiên về nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho nhiều đối tượng (ví dụ: 互いの友達 - bạn bè của nhau).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng お互い

Dùng khi nhấn mạnh sự tương hỗ giữa hai bên cụ thể. Không dùng khi chỉ một bên hành động (ví dụ: 彼が私を助けた → không dùng お互い).

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ お (kính ngữ) + 互い (tương hỗ, lẫn nhau). Chữ 互 xuất hiện từ thời cổ đại trong tiếng Nhật, mang nghĩa 'đan xen, qua lại'.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc trang trọng. Không dùng để chỉ mối quan hệ một chiều. Có thể kết hợp với に (otagai ni) để nhấn mạnh hành động song phương.

Phân tích từ

お
kính ngữ, thể hiện sự tôn trọng
prefix
+
互い
lẫn nhau, tương hỗ
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.