Looking up...
彼女は初めての面接でおどおどしていた。
Cô ấy đã rất lúng túng trong buổi phỏng vấn đầu tiên.
cảm thấy lo lắng hoặc thiếu tự tin trong tình huống mới hoặc khó xử, khiến cử chỉ trở nên ngập ngừng, thiếu quyết đoán
新しい仕事に慣れるまではおどおどしていた。
Tôi đã cảm thấy lúng túng cho đến khi quen với công việc mới.
彼はおどおどした態度で話し始めた。
Anh ấy bắt đầu nói chuyện với thái độ lúng túng.
Thường dùng để miêu tả thái độ của người thiếu kinh nghiệm, nhút nhát hoặc đang trong tình huống áp lực.
おどおど nhấn mạnh sự ngập ngừng do thiếu tự tin, trong khi びくびく thường đi kèm với nỗi sợ hãi rõ ràng. Ví dụ: 子供が暗闇でびくびくしていた (Đứa trẻ sợ hãi trong bóng tối) nhưng không nhất thiết lúng túng.
おどおど thường xuất hiện trong tình huống giao tiếp xã hội, học tập hoặc công việc lần đầu tiên. Không dùng để miêu tả cảm xúc tiêu cực trong hoàn cảnh nguy hiểm cấp bách (ví dụ: khi đối mặt với hiểm nguy trực tiếp).
Từ tượng thanh, bắt chước âm thanh của sự run rẩy hoặc ngập ngừng trong cử động.
Thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả cảm xúc tiêu cực, thiếu tự tin. Có thể kết hợp với các động từ như する, した, している để diễn tả trạng thái.