Looking up...
彼はおずおずと手を差し出した。
Anh ấy đưa tay ra một cách rụt rè.
Làm việc gì đó một cách rụt rè, ngần ngại do sợ hãi hoặc thiếu tự tin.
おずおずと部屋に入った。
Vào phòng một cách rụt rè.
おずおずと意見を述べた。
Nói lên ý kiến một cách ngần ngại.
Thường đi kèm với hành động thể hiện sự do dự hoặc lo lắng.
「おずおず」 nhấn mạnh hành động rụt rè, trong khi 「おそるおそる」 thường đi kèm với động từ chỉ hành động cụ thể (e.g. おそるおそる近づく).
「おずおず」 luôn đi kèm với động từ chỉ hành động (e.g. 入る, 尋ねる, 話す), không dùng để miêu tả trạng thái tâm lý tĩnh.
Lặp lại từ おそる (osoru, 'sợ hãi') để nhấn mạnh trạng thái do dự, xuất hiện trong tiếng Nhật cổ.
Thường dùng trong ngữ cảnh thể hiện sự thiếu tự tin hoặc lo lắng trong hành động. Không dùng cho trạng thái tâm lý tĩnh.