Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

おずおず

ozuzu
rụt rè

彼はおずおずと手を差し出した。

Anh ấy đưa tay ra một cách rụt rè.


thông thường

Làm việc gì đó một cách rụt rè, ngần ngại do sợ hãi hoặc thiếu tự tin.

おずおずと部屋に入った。

Vào phòng một cách rụt rè.

おずおずと意見を述べた。

Nói lên ý kiến một cách ngần ngại.

Thường đi kèm với hành động thể hiện sự do dự hoặc lo lắng.

Cụm từ kết hợp

おずおずと尋ねるhỏi một cách rụt rèおずおずと近づくtiếp cận một cách ngần ngại

Từ đồng nghĩa

おそるおそるびくびくためらう

Từ trái nghĩa

堂々と自信を持って

Mẹo hay

Phân biệt với おそるおそる

「おずおず」 nhấn mạnh hành động rụt rè, trong khi 「おそるおそる」 thường đi kèm với động từ chỉ hành động cụ thể (e.g. おそるおそる近づく).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh hành động

「おずおず」 luôn đi kèm với động từ chỉ hành động (e.g. 入る, 尋ねる, 話す), không dùng để miêu tả trạng thái tâm lý tĩnh.

Nguồn gốc từ

Lặp lại từ おそる (osoru, 'sợ hãi') để nhấn mạnh trạng thái do dự, xuất hiện trong tiếng Nhật cổ.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh thể hiện sự thiếu tự tin hoặc lo lắng trong hành động. Không dùng cho trạng thái tâm lý tĩnh.

Phân tích từ

おそる (osoru)
sợ hãi
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.