おざなり
ozanarinoun★Trung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)tả
thông thường
Làm việc không chăm chỉ, không tận tâm, chỉ làm theo kiểu, không có sự chăm chỉ hoặc sự trân trọng.
おざなりな返事をする
Trả lời vội vàng, không chăm chỉ.
おざなりな態度
Thái độ không chăm chỉ, không trân trọng.
💡
Thường dùng để chỉ hành động hoặc thái độ không chăm chỉ, không tận tâm.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
📖Nguồn gốc từ
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Nhật, có nghĩa là 'làm việc không chăm chỉ, không tận tâm'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ hành động hoặc thái độ không chăm chỉ, không tận tâm.
Phân tích từ
お
tiếng nhẹ nhàng, không chăm chỉ
prefixざなり
làm theo kiểu, không chăm chỉ
rootTừ Điển Nhật Việt