Looking up...
Thời gian dành cho việc ở nhà, thường liên quan đến việc thư giãn, nghỉ ngơi hoặc làm việc tại nhà
おうち時間に映画を見るのが好きです
Tôi thích xem phim trong thời gian ở nhà
おうち時間を有効活用しましょう
Hãy tận dụng thời gian ở nhà một cách hiệu quả
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh của cuộc sống hiện đại, đặc biệt là trong thời đại công nghệ và sau đại dịch COVID-19
Nó không chỉ đơn giản là 'ở nhà' mà là một khái niệm về thời gian dành cho việc thư giãn hoặc làm việc tại nhà
Thường được sử dụng để mô tả thời gian dành cho việc ở nhà, đặc biệt là trong bối cảnh làm việc từ xa hoặc tự cách ly