おうち時間

ouchijikan
phraseTrung cấp thời gian ở nhà
thông thường

Thời gian dành cho việc ở nhà, thường liên quan đến việc thư giãn, nghỉ ngơi hoặc làm việc tại nhà

おうち時間に映画を見るのが好きです

Tôi thích xem phim trong thời gian ở nhà

おうち時間を有効活用しましょう

Hãy tận dụng thời gian ở nhà một cách hiệu quả

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh của cuộc sống hiện đại, đặc biệt là trong thời đại công nghệ và sau đại dịch COVID-19

Cụm từ kết hợp

おうち時間を過ごすtrải qua thời gian ở nhàおうち時間に勉強するhọc tập trong thời gian ở nhà

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Nó không chỉ đơn giản là 'ở nhà' mà là một khái niệm về thời gian dành cho việc thư giãn hoặc làm việc tại nhà

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả thời gian dành cho việc ở nhà, đặc biệt là trong bối cảnh làm việc từ xa hoặc tự cách ly

Phân tích từ

おうち
nhà (cách nói thân mật)
root
+
時間
thời gian
root
Từ Điển Nhật Việt