Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

おうち時間

ouchijikan
phrase★Trung cấp— thời gian ở nhà
thông thường

Thời gian dành cho việc ở nhà, thường liên quan đến việc thư giãn, nghỉ ngơi hoặc làm việc tại nhà

おうち時間に映画を見るのが好きです

Tôi thích xem phim trong thời gian ở nhà

おうち時間を有効活用しましょう

Hãy tận dụng thời gian ở nhà một cách hiệu quả

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh của cuộc sống hiện đại, đặc biệt là trong thời đại công nghệ và sau đại dịch COVID-19

Cụm từ kết hợp

おうち時間を過ごすtrải qua thời gian ở nhàおうち時間に勉強するhọc tập trong thời gian ở nhà

Từ đồng nghĩa

在宅時間自宅時間

Từ trái nghĩa

外出時間

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Nó không chỉ đơn giản là 'ở nhà' mà là một khái niệm về thời gian dành cho việc thư giãn hoặc làm việc tại nhà

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả thời gian dành cho việc ở nhà, đặc biệt là trong bối cảnh làm việc từ xa hoặc tự cách ly

Phân tích từ

おうち
nhà (cách nói thân mật)
root
+
時間
thời gian
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.