うん

un
interjectionCơ bản
thông thường

Một từ dùng để đồng ý hoặc xác nhận một cách vắn tắt và thân mật.

A: 明日、映画を見に行こうか? B: うん、いいね!

A: Chúng ta đi xem phim ngày mai không? B: Ừ, hay lắm!

A: このケーキ、美味しい? B: うん、とても美味しい!

A: Bánh này ngon không? B: Ừ, rất ngon!

💡

Thường được sử dụng trong cuộc trò chuyện thân mật hoặc với bạn bè.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong hội thoại thân mật

"うん" thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại thân mật hoặc với bạn bè. Trong các tình huống chính thức, người ta thường sử dụng "はい" (hải) thay thế.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa "うん" và "はい"

"うん" thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại thân mật hoặc với bạn bè, trong khi "はい" (hải) được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc với người lạ.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại thân mật hoặc với bạn bè. Trong các tình huống chính thức, người ta thường sử dụng "はい" (hải) thay thế.

Từ Điển Nhật Việt