Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

うち

uchi
noun★Trung cấp— nhà tôi
◆ Nghĩa thực sự
nhà của mình, nơi ở của mình
¶ Nghĩa đen
nhà của mình
Phân tích nghĩa đen
うちnhà
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về một ngôi nhà ấm cúng, nơi người nói sống
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi muốn mời ai đó đến nhà mình hoặc nói về nơi ở của mình
◉ Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa Nhật Bản, 'うち' thường dùng để chỉ nơi ở của mình một cách thân mật, khác với '家' (いえ) mà thường dùng để chỉ nhà của người khác.
thông thường

nhà của mình, nơi ở của mình

うちで食べましょう

Chúng ta ăn ở nhà tôi đi

うちに来てください

Hãy đến nhà tôi

💡

Dùng để chỉ nơi ở của mình, thường trong ngữ cảnh thân mật hoặc trong gia đình

thông thường

giữa chúng ta, trong nhóm nhỏ

うちで決めましょう

Chúng ta quyết định trong nhóm

💡

Dùng để chỉ một nhóm nhỏ, thường bao gồm người nói và người nghe

thông thường

trong thời gian gần đây, gần đây

うちに買っておきます

Tôi mua sẵn trong thời gian gần đây

💡

Dùng để chỉ một hành động đã được thực hiện trong thời gian gần đây

Cụm từ kết hợp

うちでở nhà tôiうちにtrong thời gian gần đây

Từ đồng nghĩa

家自宅我が家

Từ trái nghĩa

外他の場所

Cụm từ liên quan

うちに帰るcụm từ
về nhà
うちで食べるcụm từ
ăn ở nhà

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác ngữ cảnh

Từ 'うち' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.

⚡Quy tắc vàng

Từ thân mật

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc trong gia đình.

📖Nguồn gốc từ

Từ nguyên gốc Nhật Bản, không có liên quan đến Hán Việt

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc trong gia đình. Trong tiếng Nhật, 'うち' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh.

Phân tích từ

うち
nhà, nơi ở
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.