Looking up...
nhà của mình, nơi ở của mình
うちで食べましょう
Chúng ta ăn ở nhà tôi đi
うちに来てください
Hãy đến nhà tôi
Dùng để chỉ nơi ở của mình, thường trong ngữ cảnh thân mật hoặc trong gia đình
giữa chúng ta, trong nhóm nhỏ
うちで決めましょう
Chúng ta quyết định trong nhóm
Dùng để chỉ một nhóm nhỏ, thường bao gồm người nói và người nghe
trong thời gian gần đây, gần đây
うちに買っておきます
Tôi mua sẵn trong thời gian gần đây
Dùng để chỉ một hành động đã được thực hiện trong thời gian gần đây
Từ 'うち' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc trong gia đình.
Từ nguyên gốc Nhật Bản, không có liên quan đến Hán Việt
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc trong gia đình. Trong tiếng Nhật, 'うち' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh.