うち
uchiNhà, nơi ở của ai đó (thường được sử dụng để chỉ nhà của người nói hoặc người thân gần gũi)
うちに帰ります
Tôi sẽ về nhà
うちの子は学校に行きました
Con tôi đã đi học
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi nói về gia đình hoặc nhà của chính mình
Trong, bên trong (thường được sử dụng để chỉ thời gian hoặc khoảng thời gian)
うちに買い物をしましょう
Chúng ta nên mua sắm trước khi đi
うちに終わらせましょう
Chúng ta nên hoàn thành việc này trước khi đi
Dùng để chỉ một hành động cần được thực hiện trong một khoảng thời gian nhất định
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'うち' trong ngữ cảnh thân mật
Từ 'うち' thường được sử dụng trong ngữ cảnh thân mật và không được sử dụng trong văn nói chính thức. Nó thường được sử dụng để chỉ nhà của người nói hoặc người thân gần gũi.
⚡Quy tắc vàng
Không sử dụng 'うち' trong văn nói chính thức
Từ 'うち' không được sử dụng trong văn nói chính thức và chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh thân mật.
📖Nguồn gốc từ
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ, ban đầu có nghĩa là 'nhà' hoặc 'nơi ở'. Nó cũng có thể được sử dụng để chỉ 'trong' hoặc 'bên trong' trong một số ngữ cảnh.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'うち' thường được sử dụng trong ngữ cảnh thân mật và không được sử dụng trong văn nói chính thức. Nó cũng có thể được sử dụng để chỉ thời gian hoặc khoảng thời gian trong một số ngữ cảnh.