うた

uta
nounCơ bảnHán Việtngã
thông thường

bài hát

歌を歌う

hát bài hát

新しい歌を作った

đã sáng tác một bài hát mới

💡

Từ này thường được sử dụng để chỉ bài hát hoặc hành động hát. Có thể dùng với động từ 歌う (utau) để tạo thành cụm từ '歌を歌う' (hát bài hát).

Cụm từ kết hợp

歌を歌うhát bài hát歌を聴くnghe nhạc歌を作るsáng tác bài hát

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

歌が好きcụm từ
thích hát
歌を歌うcụm từ
hát bài hát

💡Mẹo hay

Sử dụng với động từ

Từ 'うた' thường kết hợp với động từ như 歌う (utau) để tạo thành cụm từ '歌を歌う' (hát bài hát).

Quy tắc vàng

Phát âm chính xác

Phát âm 'うた' như 'u-ta', với âm 'u' ngắn và 'ta' rõ ràng. Không nhầm lẫn với 'uta' trong tiếng Anh.

📖Nguồn gốc từ

Từ này có nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ, có liên quan đến âm nhạc và hát. Hán Việt của từ này là 'ngã', nhưng trong tiếng Việt hiện đại, từ này thường được dịch trực tiếp là 'bài hát'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'うた' có thể dùng để chỉ cả bài hát và hành động hát. Trong văn hóa Nhật Bản, nó thường liên quan đến các bài hát truyền thống như enka hoặc nhạc dân gian.

Phân tích từ

うた
bài hát
root
Ghi chú vào May 2, 2026JAVI