Looking up...
ở phía sau (vị trí sau lưng người nói hoặc vật được đề cập).
子供は母親のうしろにいる。
Đứa trẻ đang ở phía sau mẹ nó.
車のうしろに犬がいる。
Có một con chó phía sau xe.
Thường dùng để chỉ vị trí không gian, có thể ám chỉ sự che chở, theo dõi hoặc đơn giản là vị trí vật lý.
うしろ và 後ろ đều có nghĩa là 'phía sau' nhưng うしろ thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng hơn, trong khi 後ろ phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Cả hai đều có thể kết hợp với 'にいる'.
Cụm 'うしろにいる' luôn đứng sau danh từ chỉ người/vật được đề cập đến vị trí phía sau. Cấu trúc: [Danh từ] + の + うしろにいる.
うしろ (ushiro) xuất phát từ từ cổ '後ろ' (ushiro) trong tiếng Nhật, nghĩa gốc là 'phía sau'. に (ni) là trợ từ chỉ vị trí, いる (iru) là động từ 'ở/tồn tại' (dạng hiện tại của động từ 'いる' trong ngữ cảnh vị trí).
1. Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh không gian, chỉ vị trí vật lý phía sau. Không mang nghĩa bóng trừ trường hợp đặc biệt (ví dụ: 'kẻ theo dõi phía sau'). 2. Trong giao tiếp thân mật, có thể lược bỏ 'に' (e.g., 'うしろいる' nhưng không phổ biến). 3. Khi nói về người, có thể ám chỉ sự che chở, bảo vệ (ví dụ: '母親のうしろにいる' = 'ở phía sau mẹ, được mẹ che chở').