Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

うしろ

ushiro
noun★Cơ bản— phía sauHán Việt (Âm Hán-Việt)hậu
trang trọng

Phía sau của một vật hoặc một người

うしろに誰かいる?

Có ai ở phía sau không?

thông thường

Thời gian trước đó (trong một câu chuyện hoặc sự kiện)

うしろの話は聞かないで

Đừng nghe những chuyện trước đây

Cụm từ kết hợp

うしろにở phía sauうしろを振り返るquay lại nhìn phía sau

Từ đồng nghĩa

後ろ背面

Từ trái nghĩa

前前面

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'うしろ' có thể có nghĩa khác trong ngữ cảnh khác nhau, như thời gian trước đó trong một câu chuyện.

📖Nguồn gốc từ

Từ bắt nguồn từ tiếng Nhật cổ, liên quan đến vị trí phía sau một vật hoặc người

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, 'うしろ' thường được sử dụng để chỉ vị trí phía sau một vật hoặc người. Nó cũng có thể được sử dụng để chỉ thời gian trước đó trong một câu chuyện hoặc sự kiện.

Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.