うしろ

ushiro
nounCơ bảnHán Việthậu
thông thường

Phía sau, phía sau của một vật hoặc người

うしろに誰かいる?

Có ai đó phía sau không?

うしろのドアを開けてください

Hãy mở cửa phía sau

💡

Thường dùng để chỉ vị trí hoặc hướng phía sau một vật hoặc người.

thông thường

Phía sau (thời gian), sau khi xảy ra một sự kiện

うしろで笑われた

Anh ta cười sau lưng tôi

💡

Dùng để chỉ hành động hoặc sự kiện xảy ra sau một sự kiện khác.

Cụm từ kết hợp

うしろにphía sauうしろからtừ phía sau

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

うしろを取るcụm từ
chiếm ưu thế

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Từ 'うしろ' thường được sử dụng để chỉ vị trí hoặc hướng phía sau một vật hoặc người. Nó cũng có thể được sử dụng để chỉ thời gian sau khi xảy ra một sự kiện.

Quy tắc vàng

Phát âm chính xác

Phát âm 'うしろ' là 'ushiro', với âm 'u' được phát âm ngắn và 'shiro' được phát âm như 'she-ro'.

📖Nguồn gốc từ

Từ nguyên từ kanji 後 (hậu) có nghĩa là 'sau' và 方 (hướng).

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày để chỉ vị trí hoặc hướng phía sau một vật hoặc người.

Phân tích từ

sau
root
+
hướng
root
Ghi chú vào May 2, 2026JAVI