Looking up...
Phía sau, phía sau của một vật hoặc người
うしろに誰かいる?
Có ai đó phía sau không?
うしろのドアを開けてください
Hãy mở cửa phía sau
Thường dùng để chỉ vị trí hoặc hướng phía sau một vật hoặc người.
Phía sau (thời gian), sau khi xảy ra một sự kiện
うしろで笑われた
Anh ta cười sau lưng tôi
Dùng để chỉ hành động hoặc sự kiện xảy ra sau một sự kiện khác.
Từ 'うしろ' thường được sử dụng để chỉ vị trí hoặc hướng phía sau một vật hoặc người. Nó cũng có thể được sử dụng để chỉ thời gian sau khi xảy ra một sự kiện.
Phát âm 'うしろ' là 'ushiro', với âm 'u' được phát âm ngắn và 'shiro' được phát âm như 'she-ro'.
Từ nguyên từ kanji 後 (hậu) có nghĩa là 'sau' và 方 (hướng).
Từ này thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày để chỉ vị trí hoặc hướng phía sau một vật hoặc người.