Looking up...
Phía sau của một vật hoặc một người
うしろに誰かいる?
Có ai ở phía sau không?
Thời gian trước đó (trong một câu chuyện hoặc sự kiện)
うしろの話は聞かないで
Đừng nghe những chuyện trước đây
Lưu ý rằng 'うしろ' có thể có nghĩa khác trong ngữ cảnh khác nhau, như thời gian trước đó trong một câu chuyện.
Từ bắt nguồn từ tiếng Nhật cổ, liên quan đến vị trí phía sau một vật hoặc người
Trong tiếng Nhật, 'うしろ' thường được sử dụng để chỉ vị trí phía sau một vật hoặc người. Nó cũng có thể được sử dụng để chỉ thời gian trước đó trong một câu chuyện hoặc sự kiện.