Looking up...
Từ cảm thán dùng để phủ định, tương đương với 'không' hoặc 'không phải', thường mang sắc thái nhẹ nhàng, lịch sự hoặc do dự.
ううん、大丈夫です。
Không, tôi ổn mà.
ううん、そうじゃない。
Không, không phải như vậy.
Thường được dùng trong hội thoại hàng ngày giữa những người thân quen. Nghe tự nhiên và mềm mỏng hơn so với 'いいえ'.
'ううん' thân mật và nhẹ nhàng hơn 'いいえ'. Dùng 'いいえ' trong tình huống trang trọng hoặc với người lớn tuổi, dùng 'ううん' với bạn bè hoặc trẻ em.
Cách phát âm 'ううん' với giọng xuống cuối câu thể hiện sự phủ định. Nếu kéo dài và lên giọng, có thể thể hiện sự do dự hoặc bối rối thay vì từ chối rõ ràng.
Là dạng kéo dài của từ 'うん', vốn là cách phát âm giản lược và thân mật của 'はい'. 'ううん' mang sắc thái phủ định do ngữ điệu xuống giọng khi phát âm.
Dùng chủ yếu trong văn nói, đặc biệt giữa bạn bè hoặc người thân. Không dùng trong văn viết trang trọng.