Loading...
Loading...
Đặt vào, chèn vào, thêm vào
コーヒーをカップにいれる
Đổ cà phê vào cốc
冷蔵庫に食べ物をいれる
Đặt thức ăn vào tủ lạnh
Thường dùng để chỉ hành động đặt vật gì vào chỗ nào đó
Thêm vào, bổ sung
レポートにデータをいれる
Thêm dữ liệu vào báo cáo
会議に新しいアイデアをいれる
Bổ sung ý tưởng mới vào cuộc họp
Dùng khi muốn bổ sung thông tin, nội dung vào một tài liệu hoặc cuộc hội thoại
Cho vào, đưa vào (chất lỏng)
お湯をバケツにいれる
Cho nước nóng vào thùng
薬をコップにいれる
Cho thuốc vào cốc
Dùng khi nói về việc đổ chất lỏng vào một container
動詞「いれる」は日常生活でよく使われるので、物を入れる動作を表すときに使うと自然な日本語になります。
「いれる」は主に小さな物や液体を入れる動作に使われるので、大きな物を入れる場合は「入れる」の方が適切です。
動詞「いれる」は物を容器や場所に入れる動作を表す。文脈によっては「加える」や「挿入する」と同じ意味になることもある。