Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

いまさら

imasara
muộn thế

いまさら謝っても遅いよ。

Muộn thế thì xin lỗi cũng không kịp nữa.


◆ Nghĩa thực sự
quá muộn để thay đổi hoặc hành động
¶ Nghĩa đen
từ bây giờ trở đi
Phân tích nghĩa đen
いまbây giờ+さらthêm nữa
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một người đứng nhìn về phía sau, nhận ra rằng mọi thứ đã quá muộn để thay đổi.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một người bạn than thở rằng đã quá muộn để sửa chữa một sai lầm trong mối quan hệ, hoặc một tình huống công việc đã đến hồi kết thúc không thể cứu vãn.
◉ Lưu ý văn hóa
Thể hiện quan niệm của người Nhật về sự trễ nãi và tầm quan trọng của hành động kịp thời. Không chỉ đơn thuần là 'quá muộn', mà còn ngụ ý sự thất vọng khi không hành động sớm hơn.
thông thường

quá muộn để làm gì đó, đã đến lúc không thể thay đổi

いまさら後悔しても仕方がない。

Dù có hối hận lúc này cũng chẳng ích gì.

いまさら彼を待っているなんて無駄だ。

Lúc này chờ anh ấy cũng vô ích thôi.

Thường dùng để bày tỏ sự thất vọng hoặc vô vọng khi hành động đã quá trễ. Có thể kết hợp với động từ thể ても để nhấn mạnh.

Cụm từ kết hợp

いまさらながらdù đã muộnいまさら言うまでもないkhông cần phải nói nữa

Từ đồng nghĩa

手遅れ間に合わない

Từ trái nghĩa

今から今すぐ

Cụm từ liên quan

手遅れになるcụm từ
trở nên quá muộn
後の祭りtục ngữ
quá muộn, không kịp

Mẹo hay

Phân biệt với 今から

"いまさら" thể hiện sự trễ nãi, trong khi "今から" chỉ hành động bắt đầu từ bây giờ. Ví dụ: 今から勉強する (Tôi sẽ học từ bây giờ) vs いまさら勉強しても (Học lúc này thì cũng muộn rồi).

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh tích cực

"いまさら" luôn mang nghĩa tiêu cực, thể hiện sự thất vọng hoặc vô vọng. Không dùng để khuyến khích hành động.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ "いま" (bây giờ) và "さら" (thêm nữa, lặp lại). Ban đầu mang nghĩa đen là "từ bây giờ trở đi", nhưng dần chuyển sang nghĩa bóng chỉ sự trễ nãi, không thể thay đổi.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, thể hiện sự thất vọng hoặc vô vọng. Không dùng trong ngữ cảnh tích cực hoặc khi muốn khuyến khích hành động.

Phân tích từ

いま
bây giờ
root
+
さら
thêm nữa, lặp lại
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.