Looking up...
いまさら謝っても遅いよ。
Muộn thế thì xin lỗi cũng không kịp nữa.
quá muộn để làm gì đó, đã đến lúc không thể thay đổi
いまさら後悔しても仕方がない。
Dù có hối hận lúc này cũng chẳng ích gì.
いまさら彼を待っているなんて無駄だ。
Lúc này chờ anh ấy cũng vô ích thôi.
Thường dùng để bày tỏ sự thất vọng hoặc vô vọng khi hành động đã quá trễ. Có thể kết hợp với động từ thể ても để nhấn mạnh.
"いまさら" thể hiện sự trễ nãi, trong khi "今から" chỉ hành động bắt đầu từ bây giờ. Ví dụ: 今から勉強する (Tôi sẽ học từ bây giờ) vs いまさら勉強しても (Học lúc này thì cũng muộn rồi).
"いまさら" luôn mang nghĩa tiêu cực, thể hiện sự thất vọng hoặc vô vọng. Không dùng để khuyến khích hành động.
Kết hợp từ "いま" (bây giờ) và "さら" (thêm nữa, lặp lại). Ban đầu mang nghĩa đen là "từ bây giờ trở đi", nhưng dần chuyển sang nghĩa bóng chỉ sự trễ nãi, không thể thay đổi.
Dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, thể hiện sự thất vọng hoặc vô vọng. Không dùng trong ngữ cảnh tích cực hoặc khi muốn khuyến khích hành động.