いつもどおり
itsumo dōriphrase★Trung cấp
thông thường
Tình trạng hoặc hành động diễn ra như bình thường, không có sự thay đổi
彼はいつもどおりに仕事に行った
Anh ấy đi làm như thường
雨が降っても、私たちはいつもどおりにピクニックに行きました
Dù trời mưa, chúng tôi vẫn đi picnic như thường
💡
Thường được sử dụng để mô tả sự ổn định hoặc sự bình thường trong cuộc sống hàng ngày
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng trong các tình huống bình thường
Bạn có thể sử dụng "いつもどおり" để mô tả một tình huống hoặc hành động diễn ra như bình thường, không có sự thay đổi.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày để mô tả sự bình thường hoặc sự ổn định. Có thể được sử dụng để an ủi hoặc khẳng định rằng mọi thứ vẫn bình thường.
Phân tích từ
いつも
luôn, thường xuyên
rootどおり
theo, như
rootTừ Điển Nhật Việt