いっしょの

issho no
adjectiveCơ bản cùng nhau
thông thường

Dùng để chỉ sự đồng hành hoặc làm việc cùng nhau

友達といっしょに勉強する

Học cùng bạn bè

家族といっしょに旅行に行く

Đi du lịch cùng gia đình

💡

Thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày để mô tả việc làm việc hoặc đi chỗ nào đó cùng với ai đó.

Cụm từ kết hợp

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống thân mật

Thường được sử dụng trong các tình huống thân mật hoặc thân mật hơn. Có thể được sử dụng trong các tình huống chính thức nhưng ít phổ biến hơn.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống thân mật hoặc thân mật hơn. Có thể được sử dụng trong các tình huống chính thức nhưng ít phổ biến hơn.

Từ Điển Nhật Việt