いっしょ

issho
nounCơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)tập
thông thường

Cùng nhau, đồng hành, cùng một lúc

いっしょに行こう

Chúng ta đi cùng nhau đi

私たちはいっしょに勉強しました

Chúng tôi đã học cùng nhau

💡

Thường được sử dụng để chỉ hành động hoặc hoạt động cùng nhau

Cụm từ kết hợp

いっしょにcùng nhauいっしょに行こうđi cùng nhau đi

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

いっしょに住むcụm từ
sống cùng nhau
いっしょに働くcụm từ
làm việc cùng nhau

💡Mẹo hay

Sử dụng 'いっしょに' với động từ

Khi sử dụng 'いっしょに', bạn thường cần thêm một động từ sau nó để chỉ hành động cụ thể. Ví dụ: 'いっしょに食べる' (ăn cùng nhau), 'いっしょに遊ぶ' (chơi cùng nhau).

Quy tắc vàng

Không sử dụng 'いっしょ' một mình

Từ 'いっしょ' thường không được sử dụng một mình mà phải kết hợp với một động từ hoặc giới từ 'に' để chỉ hành động cụ thể.

📖Nguồn gốc từ

Từ này có nguồn gốc từ Hán Việt 'tập' (集), có nghĩa là 'hợp lại, cùng nhau'

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày để chỉ sự đồng hành hoặc hoạt động cùng nhau. Có thể được sử dụng với các động từ như '行く' (đi), '勉強する' (học), '食べる' (ăn) để chỉ hành động chung.

Phân tích từ

いっしょ
cùng nhau
root
Từ Điển Nhật Việt