Loading...
Loading...
Cùng nhau, đồng hành, cùng một lúc
いっしょに行こう
Chúng ta đi cùng nhau đi
私たちはいっしょに勉強しました
Chúng tôi đã học cùng nhau
Thường được sử dụng để chỉ hành động hoặc hoạt động cùng nhau
Khi sử dụng 'いっしょに', bạn thường cần thêm một động từ sau nó để chỉ hành động cụ thể. Ví dụ: 'いっしょに食べる' (ăn cùng nhau), 'いっしょに遊ぶ' (chơi cùng nhau).
Từ 'いっしょ' thường không được sử dụng một mình mà phải kết hợp với một động từ hoặc giới từ 'に' để chỉ hành động cụ thể.
Từ này có nguồn gốc từ Hán Việt 'tập' (集), có nghĩa là 'hợp lại, cùng nhau'
Thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày để chỉ sự đồng hành hoặc hoạt động cùng nhau. Có thể được sử dụng với các động từ như '行く' (đi), '勉強する' (học), '食べる' (ăn) để chỉ hành động chung.